trekker
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi bộ đường dài gian khổ: "trekker" chỉ một người thực hiện một chuyến đi bộ dài và vất vả, thường xuyên qua các vùng núi non hiểm trở hoặc địa hình khó khăn.
- Người du hành mạo hiểm: Thuật ngữ này cũng có thể mô tả một du khách tham gia vào các cuộc hành trình dài ngày, đòi hỏi sự bền bỉ và thể lực tốt.
Ví dụ sử dụng
- (Những người đi bộ đường dài khởi hành lúc bình minh để vượt qua đèo núi.)
- (Cô ấy là một người đi bộ đường dài giàu kinh nghiệm, đã leo nhiều đỉnh núi cao ở dãy Himalaya.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Seasoned trekker": người đi bộ đường dài dày dạn kinh nghiệm.
- Only a seasoned trekker could survive the harsh conditions of the Arctic trail. (Chỉ có người đi bộ đường dài dày dạn kinh nghiệm mới có thể sống sót qua điều kiện khắc nghiệt của đường mòn Bắc Cực.)
"Solo trekker": người đi bộ đường dài một mình.
- The solo trekker relied on his navigation skills to find his way through the dense forest. (Người đi bộ đường dài một mình dựa vào kỹ năng định hướng để tìm đường qua khu rừng rậm.)
Biến thể và từ gần giống
- Trek (danh từ/động từ): cuộc đi bộ đường dài/đi bộ đường dài.
- We went on a five-day trek in the mountains. (Chúng tôi đã thực hiện một chuyến đi bộ năm ngày trên núi.)
- Trekking (danh từ/động từ): hoạt động đi bộ đường dài.
- Trekking is a popular activity in Nepal. (Đi bộ đường dài là một hoạt động phổ biến ở Nepal.)
Từ đồng nghĩa
- Hiker: người đi bộ đường dài (thường cho các chuyến đi ngắn hơn, ít gian khổ hơn).
- Backpacker: người du lịch ba lô (thường đi dài ngày với đồ đạc mang theo).
- Explorer: người thám hiểm (nhấn mạnh vào việc khám phá vùng đất mới).
Thành ngữ liên quan
- "Hit the trail": bắt đầu một chuyến đi bộ đường dài.
- The trekkers hit the trail early to avoid the midday heat. (Những người đi bộ đường dài bắt đầu chuyến đi sớm để tránh cái nóng giữa trưa.)
Lưu ý về ngữ cảnh
- "Trekker" thường được dùng trong bối cảnh du lịch mạo hiểm hoặc phiêu lưu, đặc biệt là ở các vùng núi như dãy Himalaya, Andes, hoặc những khu vực hoang dã khác. Từ này nhấn mạnh vào tính gian khổ và kéo dài của cuộc hành trình, khác với "hiker" thường ám chỉ các chuyến đi ngắn hơn hoặc ít thử thách hơn.
