turki
Định nghĩa
Danh từ: - Người Turk: "turki" chỉ một người thuộc các dân tộc nói tiếng Turk, bao gồm nhiều nhóm dân tộc ở Trung Á, Tây Á và một phần Đông Âu. - Ngôn ngữ Turk: "turki" cũng dùng để chỉ một nhóm ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Altai, bao gồm tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Azerbaijan, tiếng Uzbek, tiếng Kazakh, v.v.
Ví dụ sử dụng
Người Turk:
- The turki people have a rich cultural heritage. (Người Turk có một di sản văn hóa phong phú.)
- Many turki groups live in Central Asia. (Nhiều nhóm người Turk sống ở Trung Á.)
Ngôn ngữ Turk:
- Turkish is one of the turki languages. (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là một trong những ngôn ngữ Turk.)
- She studies turki linguistics. (Cô ấy nghiên cứu ngôn ngữ học Turk.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Turki people": dùng để chỉ tập hợp các dân tộc nói tiếng Turk, thường được dùng trong bối cảnh nhân chủng học hoặc lịch sử.
- The turki people have a long history of nomadic life. (Người Turk có lịch sử lâu đời về cuộc sống du mục.)
"Turki language family": nhóm ngôn ngữ Turk, một phân nhóm của ngữ hệ Altai.
- The turki language family includes over 30 languages. (Họ ngôn ngữ Turk bao gồm hơn 30 ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
Turkic (adj): thuộc về người Turk hoặc ngôn ngữ Turk.
- Turkic cultures are diverse and vibrant. (Các nền văn hóa Turk rất đa dạng và sôi động.)
Turkish (adj/n): thuộc về Thổ Nhĩ Kỳ, hoặc tiếng Thổ Nhĩ Kỳ (một ngôn ngữ Turk cụ thể).
- Turkish coffee is famous worldwide. (Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Turkic: thường được dùng thay thế cho "turki" khi chỉ người hoặc ngôn ngữ Turk.
- Altaic: chỉ ngữ hệ Altai, nhưng rộng hơn, bao gồm cả các nhóm ngôn ngữ khác như Mông Cổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "turki".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "turki".
Khám phá thêm
Các từ liên quan