tutee

Định nghĩa

Danh từ: Người được dạy kèm, học trò (của một gia sư): "tutee" chỉ một người, thường học sinh hoặc sinh viên, đang được một gia sư (tutor) hướng dẫn, dạy kèm một cách riêng lẻ hoặc trong nhóm nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Người được dạy kèm đã cho thấy sự tiến bộ đáng kể sau chỉ ba buổi học với gia sư của ấy.)
  • (Mỗi người được dạy kèm nhận được một kế hoạch học tập cá nhân hóa phù hợp với nhu cầu của họ.)
  • (Chương trình dạy kèm ghép các tình nguyện viên giàu kinh nghiệm với những người được dạy kèm cần sự giúp đỡ thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a tutee of someone": học trò được ai đó dạy kèm.
    • She was a tutee of Professor Nguyen during her undergraduate studies. ( ấy học trò được Giáo sư Nguyễn dạy kèm trong thời gian học đại học.)
  • "tutee-tutor relationship": mối quan hệ giữa người được dạy kèm gia sư.
    • A strong tutee-tutor relationship is built on trust and mutual respect. (Mối quan hệ giữa người được dạy kèm gia sư bền chặt được xây dựng trên sự tin tưởng tôn trọng lẫn nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Tutor (n): gia sư, người dạy kèm.
    • The tutor helps the tutee understand complex topics. (Gia sư giúp người được dạy kèm hiểu các chủ đề phức tạp.)
  • Tutoring (n): việc dạy kèm.
    • Regular tutoring is essential for the tutee's academic success. (Việc dạy kèm đều đặn thiết yếu cho sự thành công học tập của người được dạy kèm.)
Từ đồng nghĩa
  • Student: học sinh, sinh viên (chỉ chung, không nhất thiết phải gia sư).
  • Learner: người học (mang tính khái quát hơn).
  • Pupil: học trò (thường dùng trong bối cảnh giáo dục truyền thống, đôi khi gia sư).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "tutee". Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm bao gồm: - Work with a tutee: làm việc với người được dạy kèm. - The volunteer works with a tutee every Saturday. (Tình nguyện viên làm việc với một người được dạy kèm vào mỗi thứ Bảy.) - Assess a tutee: đánh giá người được dạy kèm. - The tutor assesses the tutee's progress monthly. (Gia sư đánh giá sự tiến bộ của người được dạy kèm hàng tháng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "tutee". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục chính thức hoặc chương trình hỗ trợ học tập.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tutee
A tutor helps a tutee with math homework at a library table.