tuyère

/twi:'jeə/ Cách viết khác : (twyer) /'twaiə/
Học thuật
Thân thiện
tuyère

L'ingénieur examine la tuyère du moteur-fusée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (Kỹ thuật):
    • Ống gió, tuye: Một bộ phận hình ống, thường được sử dụng trong các luyện kim (như cao) để dẫn thổi không khí hoặc khí nén vào .
    • Ống phun: Trong động cơ phản lực tên lửa, "tuyère" chỉ phần cuối cùng của động cơ hình dạng đặc biệt (thường loe ra) để tăng tốc định hướng luồng khí xả, tạo ra lực đẩy.
Ví dụ sử dụng
  • tuyère (Ống gió của caothiết yếu cho việc phun khí nóng.)
  • tuyère (Khí cháy được phụt ra với tốc độ cao qua ống phun của động cơ phản lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tuyère d'éjection": ống phun (thường trong động cơ phản lực/tên lửa).
    • La forme de la tuyère d'éjection est calculée pour optimiser la poussée. (Hình dạng của ống phun được tính toán để tối ưu hóa lực đẩy.)
  • "Tuyère d'échappement": ống xả.
    • La tuyère d'échappement du moteur-fusée est en matériau réfractaire. (Ống xả của động cơ tên lửa được làm bằng vật liệu chịu lửa.)
  • "Tuyère thermopropulsive": ống phun phản lực (dùng trong kỹ thuật hàng không vũ trụ).
    • La conception de la tuyère thermopropulsive est un élément clé de la performance d'une fusée. (Thiết kế của ống phun phản lựcmột yếu tố then chốt cho hiệu suất của tên lửa.)
Biến thể từ liên quan
  • Tuyérage (danh từ giống đực): Hệ thống các ống gió, bộ ống phun.
    • Le tuyérage du four doit être inspecté régulièrement. (Hệ thống ống gió của phải được kiểm tra định kỳ.)
  • Buse (danh từ giống cái): Vòi phun, miệng phun (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như phun sơn, phun nhiên liệu).
  • Injecteur (danh từ giống đực): Bộ phun, vòi phun (thường để phun nhiên liệu).
Từ đồng nghĩa
  • Buse de propulsion: vòi phun lực đẩy (trong ngữ cảnh động cơ).
  • Conduit d'air: ống dẫn khí (nghĩa chung, không đặc thù bằng "tuyère").
  • Ajutage (danh từ giống đực): Đầu vòi, miệng ống (thường nhỏ, để điều chỉnh dòng chảy).
Ghi chú về thuật ngữ
  • "Tuyère" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực luyện kim (métallurgie) hàng không vũ trụ (aérospatial).
  • Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên dạng "tuye" hoặc dịch là "ống gió" (trong luyện kim) "ống phun" hay "vòi phun" (trong động cơ phản lực).
tuyère

L'ingénieur examine la tuyère du moteur-fusée.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) ống gió, tuye
    • Tuyère d'éjection
      ống phun
    • Tuyère d'échappement
      ống xả
    • Tuyère thermopropulsive
      ống phun phản lực
    • Tuyère d'équilibre et de manoeuvre
      ống phản lực giữ thăng bằng vận hành (máy bay phản lực)
    • Tuyère latérale d'éjection
      ống phản lực chống chòng chành (máy bay phản lực)
    • Tuyère à paupière
      ống phun phản lực van chắn điều tiết