duire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Luyện, tập quen: "duire" là một từ cổ, chỉ hành động huấn luyện, tập cho một người hoặc một con vật quen với một việc gì đó, thường là một kỹ năng hoặc một thói quen cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Cheval duit à la chasse. (Con ngựa được luyện để đi săn.)
- Il duisait son chien à rapporter le gibier. (Anh ấy đã luyện cho con chó của mình biết tha con mồi về.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être duit à quelque chose": được luyện tập, quen thuộc với điều gì đó.
- Un soldat duit aux marches forcées. (Một người lính đã quen với những cuộc hành quân cưỡng bức.)
Biến thể và từ gần giống
Dresser (v): huấn luyện, dạy dỗ (động vật). Đây là từ hiện đại và phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
- dresser un chien (huấn luyện một con chó)
Entraîner (v): huấn luyện, rèn luyện (thể thao, kỹ năng).
- entraîner une équipe (huấn luyện một đội)
Exercer (v): rèn luyện, thực hành (một nghề, một kỹ năng).
- exercer sa mémoire (rèn luyện trí nhớ)
Từ đồng nghĩa
- Former: đào tạo, rèn luyện.
- Habituer: tập cho quen.
- Apprivoiser: thuần hóa (động vật).
Lưu ý
Từ "duire" ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc văn học. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta sử dụng các từ như dresser, entraîner hoặc exercer thay thế.
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) luyện, tập quen
- Cheval duit à la chassecon ngựa được luyện để đi săn