dure

Học thuật
Thân thiện
dure

Une personne dort sur la dure dans un parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (Féminin de 'dur'):

    • hình thức giống cái của tính từ "dur". Có nghĩacứng, rắn, khó khăn, khắc nghiệt, gay go.
    • Ví dụ: une tâche dure (một nhiệm vụ khó khăn), une vie dure (một cuộc sống khắc nghiệt), une pierre dure (một hòn đá cứng).
  2. Danh từ giống cái (Nom féminin):

    • Sự cứng rắn, sự khắc nghiệt. Thường dùng trong các cụm từ cố định để chỉ một cách thức sống hoặc đối xử nghiêm khắc, thiếu khoan dung.
    • Ví dụ: la dure de la vie (sự khắc nghiệt của cuộc sống).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle a traversé une période dure. ( ấy đã trải qua một giai đoạn khó khăn.)
    • Cette viande est trop dure. (Miếng thịt này quá dai/cứng.)
  • Danh từ (trong cụm từ):
    • Il a grandi à la dure. (Anh ấy lớn lên trong sự nghiêm khắc/cứng rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao

Các cách dùng sau đây của "dure" chủ yếu xuất hiện trong các cụm từ cố định (locutions).

  • "coucher sur la dure": nằm trên nền cứng, nằm đất.
    • Les soldats devaient parfois coucher sur la dure. (Những người lính đôi khi phải nằm đất.)
  • "en dire de dures (à quelqu'un)": nói những lời nặng nề, gay gắt (với ai đó).
    • Le patron lui en a dit de dures. (Ông chủ đã nói nặng lời với anh ta.)
  • "en faire voir de dures à quelqu'un": làm cho ai đó chịu đựng nhiều khó khăn, ngược đãi ai.
    • La vie lui a fait voir de dures. (Cuộc sống đã ngược đãi/cho anh ta nếm mùi khốn khổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dur (adj. masc.): Cứng, rắn, khó, khắc nghiệt (dạng giống đực).
    • un hiver dur (một mùa đông khắc nghiệt)
  • Durcir (v): Làm cho cứng lại, trở nên cứng rắn hơn.
  • Dureté (n.f): Độ cứng, sự cứng rắn, sự tàn nhẫn.
  • Durément (adv): Một cách cứng rắn, khắc nghiệt; rất nhiều.
    • Il a travaillé durément. (Anh ấy đã làm việc rất vất vả.)
Từ đồng nghĩa
  • Difficile: Khó khăn.
  • Pénible: Vất vả, khổ cực.
  • Rigoureux(-se): Nghiêm khắc, khắc nghiệt.
  • Sévère: Nghiêm khắc, hà khắc.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • "À la dure": Một cách cứng rắn, nghiệt ngã.
    • Il a été élevé à la dure. (Anh ấy được nuôi dạy một cách cứng rắn/nghiêm khắc.)
    • Il faut prendre les choses à la dure. (Phải đón nhận mọi thứ một cách cứng rắn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Faire la vie dure à quelqu'un": Gây khó dễ, làm khổ ai đó.
    • Le destin lui a fait la vie dure. (Số phận đã hành hạ anh ta.)
dure

Une personne dort sur la dure dans un parc.

tính từ giống cái
  1. xem dur
danh từ giống cái
  1. coucher sur la dure+ nằm đất
    • en dire de dures
      nói nặng lời
    • en faire voir de dures à quelqu'un
      ngược đãi ai
    • à la dure
      cứng rắn, nghiệt ngã
    • élever un enfant à la dure
      nuôi đứa trẻ một cách cứng rắn