dure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống cái (Féminin de 'dur'):
- Là hình thức giống cái của tính từ "dur". Có nghĩa là cứng, rắn, khó khăn, khắc nghiệt, gay go.
- Ví dụ: une tâche dure (một nhiệm vụ khó khăn), une vie dure (một cuộc sống khắc nghiệt), une pierre dure (một hòn đá cứng).
Danh từ giống cái (Nom féminin):
- Sự cứng rắn, sự khắc nghiệt. Thường dùng trong các cụm từ cố định để chỉ một cách thức sống hoặc đối xử nghiêm khắc, thiếu khoan dung.
- Ví dụ: la dure de la vie (sự khắc nghiệt của cuộc sống).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a traversé une période dure. (Cô ấy đã trải qua một giai đoạn khó khăn.)
- Cette viande est trop dure. (Miếng thịt này quá dai/cứng.)
- Danh từ (trong cụm từ):
- Il a grandi à la dure. (Anh ấy lớn lên trong sự nghiêm khắc/cứng rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Các cách dùng sau đây của "dure" chủ yếu xuất hiện trong các cụm từ cố định (locutions).
- "coucher sur la dure": nằm trên nền cứng, nằm đất.
- Les soldats devaient parfois coucher sur la dure. (Những người lính đôi khi phải nằm đất.)
- "en dire de dures (à quelqu'un)": nói những lời nặng nề, gay gắt (với ai đó).
- Le patron lui en a dit de dures. (Ông chủ đã nói nặng lời với anh ta.)
- "en faire voir de dures à quelqu'un": làm cho ai đó chịu đựng nhiều khó khăn, ngược đãi ai.
- La vie lui a fait voir de dures. (Cuộc sống đã ngược đãi/cho anh ta nếm mùi khốn khổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dur (adj. masc.): Cứng, rắn, khó, khắc nghiệt (dạng giống đực).
- un hiver dur (một mùa đông khắc nghiệt)
- Durcir (v): Làm cho cứng lại, trở nên cứng rắn hơn.
- Dureté (n.f): Độ cứng, sự cứng rắn, sự tàn nhẫn.
- Durément (adv): Một cách cứng rắn, khắc nghiệt; rất nhiều.
- Il a travaillé durément. (Anh ấy đã làm việc rất vất vả.)
Từ đồng nghĩa
- Difficile: Khó khăn.
- Pénible: Vất vả, khổ cực.
- Rigoureux(-se): Nghiêm khắc, khắc nghiệt.
- Sévère: Nghiêm khắc, hà khắc.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- "À la dure": Một cách cứng rắn, nghiệt ngã.
- Il a été élevé à la dure. (Anh ấy được nuôi dạy một cách cứng rắn/nghiêm khắc.)
- Il faut prendre les choses à la dure. (Phải đón nhận mọi thứ một cách cứng rắn.)
Thành ngữ liên quan
- "Faire la vie dure à quelqu'un": Gây khó dễ, làm khổ ai đó.
- Le destin lui a fait la vie dure. (Số phận đã hành hạ anh ta.)
danh từ giống cái
- coucher sur la dure+ nằm đất
- en dire de duresnói nặng lời
- en faire voir de dures à quelqu'unngược đãi ai
- à la durecứng rắn, nghiệt ngã
- élever un enfant à la durenuôi đứa trẻ một cách cứng rắn