tuerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chém giết; cuộc tàn sát: Chỉ một hành động giết người hàng loạt, dã man hoặc một vụ thảm sát.
- Lò sát sinh nhỏ (ở nông thôn): Một cơ sở nhỏ, thường ở vùng nông thôn, nơi giết mổ gia súc, gia cầm để lấy thịt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa 1):
- Les journaux ont rapporté une terrible tuerie dans le village. (Các tờ báo đã đưa tin về một cuộc tàn sát khủng khiếp trong làng.)
- La tuerie a provoqué l'effroi dans tout le pays. (Vụ thảm sát đã gây ra nỗi kinh hoàng trên khắp cả nước.)
Danh từ giống cái (nghĩa 2):
- Il a acheté le poulet directement à la tuerie du coin. (Anh ấy đã mua gà trực tiếp tại lò mổ nhỏ ở góc phố.)
- La ferme possède sa propre tuerie pour les animaux. (Trang trại có lò mổ riêng cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être le théâtre d'une tuerie": Là nơi xảy ra một vụ thảm sát.
- Cette petite ville paisible est devenue le théâtre d'une tuerie. (Thị trấn nhỏ yên bình này đã trở thành nơi xảy ra một vụ thảm sát.)
"Une tuerie en série": Một loạt các vụ giết người (thường do cùng một thủ phạm).
- La police enquête sur ce qui semble être une tuerie en série. (Cảnh sát đang điều tra về cái có vẻ là một loạt vụ giết người hàng loạt.)
Biến thể và từ gần giống
Tuer (động từ): giết, giết chết.
- Il est interdit de tuer des animaux protégés. (Việc giết các động vật được bảo vệ là bị cấm.)
Tueur, tueuse (danh từ): kẻ giết người, sát thủ.
- Le tueur en série a enfin été arrêté. (Kẻ giết người hàng loạt cuối cùng đã bị bắt.)
Abattoir (danh từ giống đực): lò sát sinh, lò mổ (quy mô lớn hơn, thường là nghĩa chính cho cơ sở giết mổ công nghiệp).
- Les bœufs sont envoyés à l'abattoir. (Những con bò được đưa đến lò mổ.)
Từ đồng nghĩa
Massacre (danh từ giống đực): cuộc tàn sát, thảm sát (đồng nghĩa gần với nghĩa 1).
- Le massacre de civils est un crime de guerre. (Việc tàn sát thường dân là một tội ác chiến tranh.)
Carnage (danh từ giống đực): cuộc chém giết đẫm máu, cảnh tàn sát.
- Boucherie (danh từ giống cái): lò mổ, tiệm bán thịt; (nghĩa bóng) cảnh chém giết tanh bành.
Thành ngữ liên quan
- "C'est une véritable tuerie !" (thông tục, nghĩa bóng): Thật là một màn trình diễn/ buổi hòa nhạc/ bộ phim... tuyệt vời, gây ấn tượng mạnh! (Lưu ý: Đây là cách dùng tiếng lóng tích cực, trái ngược với nghĩa gốc).
- Son dernier concert ? C'était une tuerie ! (Buổi hòa nhạc mới nhất của anh ấy á? Thật là tuyệt đỉnh!)
danh từ giống cái
- sự chém giết; cuộc tàn sát
- Tuerie de Mylaisự tàn sát ở Mỹ Lai
- lò sát sinh nhỏ (ở nông thôn)