tweeter
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loa tweeter: "Tweeter" là một loại loa chuyên dùng để tái tạo các tần số âm thanh cao trong hệ thống âm thanh. Nó thường được kết hợp với loa trầm (woofer) để tạo ra dải âm thanh đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống âm thanh có cả loa tweeter và loa trầm.)
- (Tôi đã thay loa tweeter trong loa của mình để cải thiện âm thanh tần số cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tweeter array": dãy loa tweeter, thường được dùng trong các hệ thống âm thanh chuyên nghiệp để phát âm thanh rõ ràng ở khoảng cách xa.
- The concert hall uses a tweeter array for crisp vocals. (Phòng hòa nhạc sử dụng dãy loa tweeter để có giọng hát rõ ràng.)
"Tweeter driver": bộ phận phát âm của loa tweeter.
- The tweeter driver is made of a lightweight material for faster response. (Bộ phận phát âm của loa tweeter được làm từ vật liệu nhẹ để phản hồi nhanh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Woofer (n): loa trầm, chuyên tái tạo tần số âm thanh thấp.
- The woofer handles the bass while the tweeter handles the treble. (Loa trầm xử lý âm trầm trong khi loa tweeter xử lý âm bổng.)
Super tweeter (n): loa siêu tweeter, tái tạo tần số cực cao.
- A super tweeter can produce frequencies beyond human hearing for some audio effects. (Loa siêu tweeter có thể tạo ra tần số vượt quá khả năng nghe của con người cho một số hiệu ứng âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
- High-frequency speaker: loa tần số cao.
- Treble speaker: loa âm bổng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tweeter", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật:
- "Tweak the tweeter": điều chỉnh loa tweeter.
- He tweaked the tweeter to reduce the harshness. (Anh ấy đã điều chỉnh loa tweeter để giảm độ chói.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tweeter", nhưng trong ngữ cảnh âm thanh, có thể dùng:
- "Tweeter and woofer pairing": sự kết hợp giữa loa tweeter và loa trầm.
- The tweeter and woofer pairing is crucial for balanced sound. (Sự kết hợp giữa loa tweeter và loa trầm rất quan trọng để có âm thanh cân bằng.)
