khoảng

noun
  1. distance; interval; space; compass
    • trong khoảng một năm
      in the space of a year
  2. About
    • ta khoảng hai mươi tuổi
      She is about twenty

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

khoảng
Khoảng trống giữa hai cây lớn trong rừng là nơi ánh nắng chiếu xuống.