twinkie

Định nghĩa

Danh từ: Twinkie một loại bánh xốp nhỏ, hình thuôn dài, bên trong có nhân kem nhân tạo. Đây một sản phẩm bánh kẹo công nghiệp phổ biếnHoa Kỳ, thường được đóng gói riêng lẻ.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cái bánh từ máy bán hàng tự động để ăn nhanh.)
  • (Bánh lớp bánh xốp mềm bên ngoài nhân kem bên trong.)
  • (Nhiều người coi bánh một loại đồ ăn vặt kinh điển của Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Twinkie" trong văn hóa đại chúng: còn được dùng như một biểu tượng cho sự bền bỉ hoặc khả năng tồn tại lâu dài, loại bánh này hạn sử dụng rất dài. dụ: (Chiếc xe đó giống như bánh vậy dường như không bao giờ hỏng hóc.)
  • "Twinkie defense": Một thuật ngữ pháp không chính thức, chỉ một lời biện hộ vô lý hoặc thiếu cơ sở (bắt nguồn từ một vụ án nổi tiếng ở Mỹ, nơi luật sư biện hộ rằng chế độ ăn nhiều đồ ngọt như đã ảnh hưởng đến hành vi của thân chủ).
Biến thể từ gần giống
  • Twinkie (danh từ, số ít): Một chiếc bánh.
  • Twinkies (danh từ, số nhiều): Nhiều chiếc bánh.
  • Twinkie-like (tính từ): Giống như bánh ( dụ: — một món ăn nhẹ giống bánh ).
  • Twinkie cake: Một loại bánh ngọt tương tự nhưng không phải thương hiệu chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Sponge cake with cream filling: bánh xốp có nhân kem.
  • Cream-filled snack cake: bánh ngọt ăn vặt có nhân kem.
  • Junk food pastry: bánh ngọt thuộc loại đồ ăn vặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "twinkie".

Thành ngữ liên quan
  • "Like a Twinkie": Dùng để chỉ một thứ đó có vẻ ngoài hấp dẫn nhưng bên trong rỗng tuếch hoặc không giá trị thực chất. dụ: (Chính trị gia đó giống như bánh vậytoàn phong cách, không nội dung thực chất.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

twinkie
A child unwraps a Twinkie for an afternoon snack.