two weeks

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng thời gian hai tuần: "two weeks" chỉ một khoảng thời gian kéo dài mười bốn ngày liên tiếp, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói về các kế hoạch, lịch trình hoặc thời hạn.
dụ sử dụng
  • (Tôi sẽ đi nghỉ trong hai tuần.)
  • (Hạn chót của dự án trong hai tuần nữa.)
  • ( ấynhà ngoại trong hai tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in two weeks' time": trong vòng hai tuần nữa (dùng để nhấn mạnh thời gian chính xác).

    • The event will take place in two weeks' time. (Sự kiện sẽ diễn ra trong vòng hai tuần nữa.)
  • "every two weeks": hai tuần một lần (dùng để chỉ tần suất).

    • He gets paid every two weeks. (Anh ấy được trả lương hai tuần một lần.)
  • "a two-week period": một khoảng thời gian hai tuần (dùng trong văn viết trang trọng).

    • The training program lasts a two-week period. (Chương trình đào tạo kéo dài trong khoảng thời gian hai tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Fortnight (danh từ): từ đồng nghĩa trang trọng hơn, cũng có nghĩa hai tuần (thường dùng trong tiếng Anh Anh).

    • Most major tennis tournaments last a fortnight. (Hầu hết các giải quần vợt lớn kéo dài hai tuần.)
  • Biweekly (tính từ/trạng từ): xảy ra hai tuần một lần hoặc hai lần một tuần (cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn).

    • We have biweekly meetings. (Chúng tôi các cuộc họp hai tuần một lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Fortnight: hai tuần (trang trọng, chủ yếu dùngAnh).
  • 14 days: mười bốn ngày (cách diễn đạt trực tiếp, thường dùng trong văn bản kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Last for two weeks: kéo dài trong hai tuần.

    • The festival lasts for two weeks. (Lễ hội kéo dài trong hai tuần.)
  • Set aside two weeks: dành ra hai tuần.

    • She set aside two weeks for the project. ( ấy đã dành ra hai tuần cho dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • A week is a long time in politics (thành ngữ): một tuần khoảng thời gian dài trong chính trị (không liên quan trực tiếp đến "two weeks" nhưng cho thấy cách dùng thời gian trong thành ngữ).
  • Two weeks' notice: thông báo nghỉ việc trước hai tuần.
    • He gave his employer two weeks' notice. (Anh ấy đã thông báo nghỉ việc trước hai tuần cho chủ lao động.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

two weeks
The family will be on vacation for two weeks.