typically

Từ typically một trạng từ quan trọng giúp bạn mô tả những hành vi hoặc đặc điểm xảy ra như một chuẩn mực thông thường trong cuộc sống. Thay vì chỉ nói về tần suất, từ này còn nhấn mạnh vào tính chất điển hình của một sự vật hoặc con người, chẳng hạn như khi mô tả một thói quen đặc trưng hay một phong cách ẩm thực truyền thống. Bạn biết sự khác biệt tinh tế khi kết hợp typically với một tính từ so với khi đứng trước một danh từ không? Ngoài ra, cách sử dụng cụm từ as is typically the case sẽ giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá những sắc thái sử dụng thú vị các cấu trúc nâng cao của trạng từ này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "typically"

typically
Tom was typically hostile during the meeting.