tíu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn dài và hẹp, chân cao, hai bên có ngăn kéo: Một loại đồ đạc, thường dùng trong văn phòng hoặc phòng làm việc, có hình dáng đặc trưng là mặt bàn dài và hẹp, chân bàn cao, và thường có các ngăn kéo được bố trí ở hai bên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy ngồi làm việc bên chiếc tíu cũ kỹ. (Anh ấy ngồi làm việc bên chiếc bàn dài hẹp cũ kỹ.)
- Chiếc tíu trong phòng lưu trữ chứa đầy hồ sơ. (Chiếc bàn dài hẹp trong phòng lưu trữ chứa đầy hồ sơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bận tíu lại" (thành ngữ, khẩu ngữ): rất bận rộn, có quá nhiều việc phải làm.
- Dịp cuối năm, ai cũng bận tíu lại. (Dịp cuối năm, ai cũng rất bận rộn.)
"mừng tíu lên" (thành ngữ, khẩu ngữ): vui mừng, hớn hở đến mức thể hiện ra bên ngoài một cách rõ rệt.
- Nghe tin đỗ đại học, nó mừng tíu lên. (Nghe tin đỗ đại học, cậu ấy vui mừng hớn hở.)
Biến thể và từ gần giống
- Tíu tít (tính từ, khẩu ngữ): thể hiện sự vui vẻ, nhộn nhịp, thường đi kèm với tiếng nói cười.
- Bọn trẻ nói chuyện tíu tít cả buổi. (Bọn trẻ nói chuyện vui vẻ, ríu rít cả buổi.)
Từ đồng nghĩa
- Bàn dài: chỉ chung các loại bàn có mặt bàn dài.
- Bàn làm việc: bàn dùng cho mục đích làm việc, có thể có hoặc không có đặc điểm "dài và hẹp, chân cao".
Lưu ý
- Từ "tíu" với nghĩa danh từ chỉ loại bàn ngày nay ít được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, có thể gặp nhiều hơn trong văn chương hoặc lời kể của người lớn tuổi.
- Các thành ngữ "bận tíu lại", "mừng tíu lên" là cách dùng khẩu ngữ, sinh động, thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật.
- d. Bàn dài và hẹp, chân cao, hai bên có ngăn kéo.