tậu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mua một tài sản có giá trị lớn, thường là bất động sản hoặc vật nuôi quan trọng, với số tiền đáng kể và thường có giấy tờ, thủ tục đàng hoàng: Hành động mua sắm một cách trang trọng, nghiêm túc, thường liên quan đến những thứ có ý nghĩa lâu dài như nhà cửa, đất đai, trâu bò.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau nhiều năm tích góp, ông bà quyết định tậu một mảnh đất ở quê.
- Gia đình anh ấy vừa tậu được con trâu cày rất khỏe.
- Cô ấy mơ ước tậu một căn nhà nhỏ ở ngoại ô.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tậu tậu, tậu tậu": Cụm từ láy, thường dùng trong văn nói để nhấn mạnh việc mua sắm, tích lũy dần dần những thứ có giá trị.
- Cứ chắt chiu dần, rồi cũng đủ tiền tậu tậu, tậu tậu được mảnh vườn.
- "Tậu trâu, cưới vợ, làm nhà": Thành ngữ liệt kê ba việc hệ trọng trong đời người (xưa), trong đó "tậu trâu" đứng đầu, cho thấy tầm quan trọng của việc mua sắm tài sản lớn.
- Theo quan niệm xưa, tậu trâu, cưới vợ, làm nhà là ba việc lớn cần phải lo trong đời.
Biến thể và từ gần giống
- Tạu: (cách nói khác, ít phổ biến hơn) cùng nghĩa với "tậu".
- Ông cụ tạu được mảnh ruộng rất màu mỡ.
- Sắm: Mua sắm, thường dùng cho đồ đạc, vật dụng (có thể giá trị thấp hơn so với "tậu").
- Họ sắm một bộ bàn ghế mới cho phòng khách.
- Mua: Từ tổng quát nhất cho hành động đổi tiền để lấy hàng hóa, tài sản.
- Tôi cần mua một ổ bánh mì.
Từ đồng nghĩa
- Mua: Mua nói chung.
- Sắm: Mua sắm, thường là đồ dùng.
- Chuộc: Mua lại (thường là từ tay người khác hoặc một tình thế bắt buộc).
Từ trái nghĩa
- Bán: Chuyển quyền sở hữu để lấy tiền.
- Bán phá giá: Bán với giá rất thấp.
- Cho: Chuyển quyền sở hữu mà không nhận tiền.
Thành ngữ liên quan
- Tậu trâu, cưới vợ, làm nhà: Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao.
- Tậu thầy, mua bạn: (Ý nói) việc tìm thầy giỏi để học và kết giao bạn tốt cũng quan trọng và cần sự đầu tư, lựa chọn kỹ càng như mua một tài sản quý.
- Cha mẹ luôn dạy: "Tậu thầy, mua bạn", ý nói phải biết chọn lựa người để học hỏi và kết giao.
- đg. Mua một vật bằng nhiều tiền và có giấy tờ: Tậu nhà.