tẩu

Học thuật
Thân thiện
tẩu

Người đàn ông hút thuốc bằng một chiếc tẩu gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ống hút thuốc: Một dụng cụ hút thuốc gồm một ống dài, một đầu bát nhỏ (giống như cái phễu) để đựng thuốc lá sợi hoặc thuốc phiện, đầu kia để ngậm vào miệng khi hút. dụ: Ông cụ châm thuốc vào tẩu rồi hút một hơi thật sâu.
  2. Động từ (khẩu ngữ):

    • Chạy trốn, bỏ chạy: Hành động nhanh chóng rời khỏi một nơi nào đó, thường để tránh một tình huống nguy hiểm hoặc không mong muốn. dụ: Nghe thấy tiếng cảnh sát, bọn trộm vội vàng tẩu mất.
    • Giấu, di chuyển nhanh (tang vật): Hành động nhanh chóng đem giấu hoặc chuyển đi những thứ liên quan đến hành vi phạm tội. dụ: Tên trộm định tẩu số hàng ăn cắp nhưng đã bị bắt giữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bộ sưu tập tẩu hút thuốc của ông ấy rất đa dạng tinh xảo.
    • Hút thuốc bằng tẩu thường được cho phong cách hơn.
  • Động từ:

    • Thấy đối phương đông người, hắn vội tẩu thẳng.
    • Công an phong tỏa hiện trường nhanh chóng, khiến bọn tội phạm không kịp tẩu tang vật.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tẩu thoát": Thoát ra, chạy trốn thành công khỏi một tình thế nguy hiểm.
    • Sau nhiều ngày bị giam giữ, cuối cùng anh ta đã tẩu thoát.
  • "Tẩu tán": (Thường dùng cho tài sản, tang vật) Phân tán, chuyển đi nhiều nơi để giấu giếm.
    • Băng nhóm này thủ đoạn tẩu tán tài sản rất tinh vi.
Biến thể từ liên quan
  • Ống tẩu: Cách gọi khác của "tẩu" với nghĩa danh từ.
  • Thuốc tẩu: Loại thuốc lá sợi chuyên dụng để hút bằng tẩu.
  • Tẩu hỏa nhập ma (Thành ngữ): Chỉ trạng thái luyện tập thuật hoặc công phu bị sai lệch, dẫn đến tâm thần hoảng loạn, điên cuồng. (Nghĩa bóng từ hình ảnh "tẩu hỏa" - lửa chạy ngược trong cơ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Điếu (tuy nhiên "điếu" thường chỉ điếu thuốc lá nhỏ, còn "tẩu" chỉ loại ống to, dùng lâu dài).
  • Động từ (nghĩa chạy trốn): Chuồn, trốn chạy, bỏ chạy, cao chạy xa bay.
  • Động từ (nghĩa giấu tang vật): Giấu giếm, phi tang.
Thành ngữ, cụm từ cố định
  • "Tẩu vi thượng sách" (Vay mượn từ Hán Việt): "Chạy kế sách cao nhất", ý chỉ trong một số tình huống, rút lui, tránh phương án khôn ngoan hơn cả.
    • Đánh không lại, hắn cho rằng tẩu vi thượng sách nên đã bỏ chạy.
tẩu

Người đàn ông hút thuốc bằng một chiếc tẩu gỗ.

  1. 1 d. Đồ dùng gồm một ống nhỏ dài, đầu gắn thông với bộ phận giống như cái phễu nhỏ để bỏ thuốc phiện, thuốc lá sợi vào hút. Miệng ngậm tẩu. Dọc tẩu.
  2. 2 đg. (kng.). 1 Chạy trốn. Thấy động, tẩu mất. 2 (id.). Đem giấu nhanh đi nơi khác. Kẻ gian chưa kịp tẩu tang vật.