tô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Địa tô (nói tắt): Khoản lợi tức bằng hiện vật hoặc tiền mà người cày ruộng phải nộp cho chủ đất.
- Đồ dùng để đựng thức ăn, thức uống, thường có hình dạng giống bát nhưng lớn hơn: Một loại đồ đựng bằng sứ, sành hoặc nhựa, miệng rộng, thường dùng cho các món có nước như phở, canh, cháo.
Động từ:
- Dùng mực, màu vẽ hoặc tô lên trên các đường nét, hình vẽ có sẵn để làm cho rõ nét hơn hoặc thêm màu sắc: Hành động làm nổi bật hoặc tô điểm lên một bề mặt.
- (Cũ; ít dùng) Nặn, tạo hình: Hành động tạo nên một vật thể, thường là tượng, từ các chất liệu như đất sét.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nông dân phải nộp tô cho địa chủ. (Người cày ruộng phải giao nộp địa tô cho chủ đất.)
- Mẹ bưng một tô phở nóng hổi ra bàn. (Mẹ mang một bát phở nóng ra bàn.)
Động từ:
- Em bé đang tô màu cho bức tranh con mèo. (Đứa trẻ đang tô màu cho bức vẽ con mèo.)
- Cô ấy dùng bút chì kẻ mày để tô lại cho đậm nét. (Cô ấy dùng bút chì kẻ lông mày để tô lại cho đậm.)
- Người nghệ nhân tô xong pho tượng đất sét. (Người thợ thủ công đã nặn xong pho tượng bằng đất sét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tô đậm": Làm cho nét chữ, đường vẽ trở nên đậm và rõ ràng hơn bằng cách tô lại.
- Học sinh cần tô đậm tiêu đề bài viết. (Học sinh cần tô đậm tiêu đề của bài viết.)
"Tô hồng" / "Tô son": (Nghĩa bóng) Miêu tả, thể hiện một cách tốt đẹp, lý tưởng hóa, thường là về hiện thực.
- Không nên tô hồng thực tế cuộc sống. (Không nên miêu tả thực tế cuộc sống một cách quá lý tưởng, tốt đẹp.)
Biến thể và từ liên quan
Tô điểm (động từ): Trang trí, làm đẹp thêm cho một thứ gì đó.
- Những bông hoa tô điểm cho khu vườn. (Những bông hoa trang trí cho khu vườn thêm đẹp.)
Tô vẽ (động từ): Vẽ vời, thêm thắt những chi tiết không có thật (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Anh ta thích tô vẽ cho câu chuyện của mình. (Anh ta thích thêm thắt những chi tiết không thật vào câu chuyện của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa đồ đựng): Bát (thường nhỏ hơn), chén.
- Động từ (nghĩa dùng màu): Vẽ, quét màu, tô màu.
- Động từ (nghĩa cũ: nặn): Nặn, tạo hình, đắp.
Các cụm từ liên quan
Tô canh: Bát canh.
- Một tô canh rau nóng. (Một bát canh rau nóng.)
Tô phở: Bát phở.
- Quán này có tô phở rất ngon. (Quán này có bát phở rất ngon.)
Tranh tô màu: Loại tranh vẽ có sẵn các đường viền để người ta tô màu vào.
- Mua cho bé quyển tranh tô màu. (Mua cho đứa trẻ quyển sách tranh để tô màu.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "tô" ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định phổ biến của tiếng Việt. Các cụm từ với "tô" thường mang nghĩa đen hoặc là kết hợp tự do.)
- 1 d. Địa tô (nói tắt). Nộp tô. Đấu tranh đòi giảm tô.
- 2 d. (ph.). Bát ô tô. Tô phở. Tô canh.
- 3 đg. 1 Dùng mực hoặc màu làm cho nổi thêm các đường nét, mảng màu đã có sẵn. Tô đậm mấy chữ hoa. Tô bản đồ. Tranh tô màu. Tô môi son. 2 (cũ; id.). Nặn. Tượng mới tô.