tập
Danh từ:
- Một xấp, chồng giấy cùng loại: Chỉ một số lượng giấy tờ, văn bản cùng loại được xếp chồng lên nhau.
- Một phần của sách, tác phẩm: Chỉ một quyển sách riêng lẻ thuộc một bộ sách lớn hơn, hoặc một phần của tác phẩm được xuất bản riêng.
- Sách mỏng: Chỉ một ấn phẩm có độ dày không lớn.
Động từ:
- Làm đi làm lại để thành thạo: Hành động lặp đi lặp lại một việc, một kỹ năng nhiều lần để trở nên quen thuộc, thuần thục hoặc giỏi hơn.
- Rèn luyện, hình thành: Hành động huấn luyện, uốn nắn hoặc xây dựng một thói quen, phẩm chất cho bản thân hoặc người khác.
Danh từ:
- Anh ấy mua một tập báo cũ. (Anh ấy mua một chồng báo cũ.)
- Bộ truyện này có tất cả năm tập. (Bộ truyện này được chia thành năm quyển riêng biệt.)
- Đây là tập thơ đầu tay của nhà văn. (Đây là cuốn sách thơ mỏng đầu tiên của nhà văn.)
Động từ:
- Cô ấy phải tập viết chữ đẹp mỗi ngày. (Cô ấy phải luyện viết chữ đẹp nhiều lần mỗi ngày.)
- Cha mẹ nên tập cho con tính tự lập từ nhỏ. (Cha mẹ nên rèn luyện cho con thói quen tự lập từ khi còn bé.)
"Tập tành": (động từ) bắt đầu làm quen, học hỏi một việc gì đó mới mẻ, còn vụng về.
- Nó đang tập tành nấu ăn. (Nó đang bắt đầu học cách nấu ăn.)
"Tập dượt": (động từ) thực hành, diễn tập để chuẩn bị chính thức.
- Đội kịch đang tập dượt cho vở diễn tối nay. (Đội kịch đang diễn tập cho vở diễn vào tối nay.)
Tập hợp (danh từ/động từ): Nhóm lại thành một thể thống nhất; trong toán học chỉ một nhóm các phần tử.
- Tập hợp những người yêu âm nhạc. (Nhóm những người yêu thích âm nhạc.)
Bài tập (danh từ): Nhiệm vụ, bài thực hành được giao để rèn luyện kỹ năng.
- Làm xong bài tập toán. (Hoàn thành nhiệm vụ thực hành môn toán.)
Luyện tập (động từ): Tập luyện chăm chỉ, có hệ thống.
- Vận động viên luyện tập rất vất vả. (Vận động viên tập luyện rất chăm chỉ và gian khổ.)
- Danh từ: Quyển, cuốn, tập sách (chỉ phần của tác phẩm).
- Động từ: Luyện, rèn, thực hành, huấn luyện.
Tập vào: Bắt đầu chú tâm, làm quen với một việc cụ thể.
- Nó mới tập vào nghề được vài tháng. (Nó mới bắt đầu học và làm quen với nghề này được vài tháng.)
Tập cho: Rèn luyện, uốn nắn để hình thành (thường cho người khác).
- Cô giáo tập cho học sinh đọc đúng giọng. (Cô giáo rèn luyện để học sinh đọc đúng ngữ điệu.)
"Tập tễnh bước đi": Miêu tả động tác chập chững, chưa vững vàng của trẻ con mới tập đi hoặc người mới bắt đầu làm gì.
- Đứa bé mới tập tễnh bước đi. (Đứa bé mới bắt đầu những bước đi chập chững.)
"Học phải đi đôi với hành, lý thuyết phải gắn liền với thực tập": Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hành, luyện tập song song với việc học lý thuyết.
- d. 1. Chồng giấy cùng loại : Tập báo ; Tập ảnh. 2. Một trong những xếp giấy đóng lại thành sách. 3. (đph). Nh. Vở. 4. Sách mỏng : Chuyện thiếu nhi đóng thành tập. 5. Phần của một tác phẩm, thường xuất bản thành một quyển sách : Lời Hồ Chủ Tịch, Tập 1.
- đg. 1. Làm một việc nhiều lần cho quen, cho giỏi : Tập viết. 2. Rèn luyện : Tập cho trẻ em những thói quen tốt.