tắp

Học thuật
Thân thiện
tắp

Thuyền tắp vào bờ đảo.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Ghé vào, giạt vào, bị đẩy vào (một nơi nào đó một cách tình cờ, thường do ngoại lực): "tắp" diễn tả hành động di chuyển dừng lại, áp sát vào một địa điểm (như bờ, bến) một cách không chủ định, thường do ảnh hưởng của gió, sóng hoặc dòng chảy.
    • Ngừng lại, dừng lại ngay lập tức: "tắp" còn có nghĩachấm dứt một hành động nào đó một cách đột ngột hoàn toàn.
  2. Tính từ (thường đi kèm với từ khác như "thẳng", "xa"):

    • Hoàn toàn, rất, hết sức (nhấn mạnh mức độ): Khi kết hợp với một tính từ khác, "tắp" đóng vai trò phó từ, tác dụng nhấn mạnh, làm tăng mức độ của tính từ đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Chiếc thuyền nhỏ bị sóng đánh tắp vào bờ. (Chiếc thuyền nhỏ bị sóng đánh giạt vào bờ.)
    • Trời mưa to, họ phải tắp vào một quán nước ven đường để trú. (Trời mưa to, họ phải ghé vào một quán nước ven đường để trú.)
    • Nghe tiếng mẹ gọi, đứa trẻ đang khóc tắp lại ngay. (Nghe tiếng mẹ gọi, đứa trẻ đang khóc ngừng lại ngay.)
  • Tính từ (dùng như phó từ nhấn mạnh):

    • Con đường làng chạy thẳng tắp về phía chân trời. (Con đường làng chạy rất thẳng về phía chân trời.)
    • Nhìn xa tắp tận cuối con đường vẫn chưa thấy bóng người. (Nhìn rất xa tận cuối con đường vẫn chưa thấy bóng người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tắp vào": cụm động từ thường dùng, chỉ việc ghé/giạt vào một địa điểm cụ thể.
    • Thuyền đánh tắp vào bến lúc trời chập choạng tối.
  • "tắp lại": cụm động từ, chỉ việc dừng lại, ngừng lại hoàn toàn một hành động đang diễn ra.
    • Tiếng ồn ào đột nhiên tắp lại, tạo nên một không gian yên tĩnh lạ thường.
Biến thể từ gần giống
  • Tăm tắp (tính từ, láy điệp): Nhấn mạnh hơn nữa mức độ thẳng, đều, hoặc xa. Thường dùng để miêu tả nhiều đối tượng xếp thành hàng lối ngay ngắn, thẳng tắp.
    • Những cây bạch đàn được trồng tăm tắp hai bên đường.
  • Ghé (động từ): Có nghĩa gần với nghĩa động từ thứ nhất của "tắp", nhưng "ghé" thường mang tính chủ động hơn (do chủ thể quyết định), còn "tắp" thường mang tính bị động hoặc tình cờ hơn (do ngoại lực).
  • Giạt (động từ): Gần nghĩa với "tắp", chỉ việc bị dòng nước/gió đưa đi dạt vào đâu đó.
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa động từ 1): Giạt, dạt, áp.
  • (Nghĩa động từ 2): Ngừng, dừng, nín, tắt.
  • (Nghĩa tính từ - phó từ): Rất, hết sức, hoàn toàn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "tắp" trong tiếng Việt hiện đại ít khi được dùng độc lập. phổ biến hơn trong các cụm từ cố định như "thẳng tắp", "xa tắp", "tăm tắp" hoặc trong các cấu trúc "tắp vào", "tắp lại".
  • Đây một từ thuần Việt, mang sắc thái biểu cảm giàu hình tượng, thường xuất hiện trong văn chương hoặc lối nói giàu hình ảnh.
tắp

Thuyền tắp vào bờ đảo.

  1. đg. Ghé, giạt. Tắp vào nhà; Thuyền gặp bão tắp vào bờ.