tỏ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sáng rõ, soi rõ: Dùng để miêu tả ánh sáng chiếu rõ, đủ để nhìn thấy. Thường nói về ánh trăng, ánh đèn.
- Còn tinh, còn rõ: (Thành ngữ) Dùng để nói về giác quan (như mắt, tai) của người già vẫn còn nhìn hoặc nghe được rõ ràng.
Động từ:
- Hiểu rõ, biết rõ: Hành động nhận thức, nắm bắt được một sự việc, thông tin một cách rõ ràng.
- Bộc lộ, giãi bày: Hành động nói ra, thể hiện cho người khác biết rõ suy nghĩ, tình cảm của mình.
- Biểu hiện ra: Hành động thể hiện thái độ, tình cảm ra bên ngoài thông qua cử chỉ, nét mặt, hành động để người khác thấy rõ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Đêm nay trăng thật tỏ. (Ánh trăng đêm nay rất sáng rõ.)
- Ông cụ 90 tuổi nhưng mắt vẫn còn tỏ, đọc sách không cần kính. (Giác quan thị giác của ông cụ vẫn còn tinh.)
Động từ:
- Tôi chưa tỏ hết ngọn ngành câu chuyện. (Tôi chưa hiểu rõ toàn bộ đầu đuôi câu chuyện.)
- Cô ấy tỏ bày nỗi lòng với bạn thân. (Cô ấy giãi bày tâm sự với bạn thân.)
- Anh ấy gật đầu để tỏ ý đồng tình. (Anh ấy dùng hành động gật đầu để biểu hiện sự đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trong nhà chưa tỏ, ngoài ngõ đã tường": Thành ngữ chỉ việc người ngoài biết chuyện trước cả người trong nhà, ý nói tin tức lan truyền nhanh.
- "Còn tỏ tai": Cụm từ chỉ đôi tai của người già vẫn còn thính, nghe rõ.
- "Tỏ lòng": Thể hiện tấm lòng, tình cảm của mình.
- Anh ấy tặng hoa để tỏ lòng cảm kích.
- "Tỏ tình": Bày tỏ tình yêu, tình cảm với ai đó.
Biến thể và từ liên quan
- Tỏ rõ (động từ): Làm cho trở nên rất rõ ràng, minh bạch.
- Anh ấy tỏ rõ thái độ phản đối.
- Tỏa (động từ): Lan rộng ra xung quanh (thường dùng cho ánh sáng, hương thơm). Đây là một từ đồng âm khác nghĩa.
- Ánh sáng tỏa ra từ ngọn đèn.
- Sáng tỏ (tính từ): Rất rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu.
- Sự việc giờ đã sáng tỏ.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Sáng, rõ, tinh.
- Động từ (nghĩa hiểu rõ): Hiểu, biết, tường.
- Động từ (nghĩa bộc lộ): Bày tỏ, biểu lộ, thể hiện, giãi bày.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Trăng khoe trăng tỏ hơn đèn": (Ca dao) Ví von việc so sánh, khoe khoang cái lợi thế của mình.
- "Trong nhà chưa tỏ, ngoài ngõ đã hay": (Tục ngữ) Cùng nghĩa với "Trong nhà chưa tỏ, ngoài ngõ đã tường".
- I t. 1 Sáng rõ, soi rõ (thường nói về ánh trăng, ánh đèn). Trăng tỏ. Khêu tỏ ngọn đèn. Sáng chưa tỏ mặt người. 2 (id.). (Mắt, tai người già cả) vẫn còn tinh, còn nhìn, nghe được rõ. Mắt ông cụ còn tỏ lắm. Còn tỏ tai nên cứ nghe rõ mồn một.
- II đg. 1 Hiểu rõ, biết rõ. Chưa tường mặt tên. Trong nhà chưa tỏ ngoài ngõ đã tường (tng.). 2 Bộc lộ, giãi bày cho người khác biết rõ. Tỏ nỗi niềm tâm sự. Tỏ tình. 3 Biểu hiện ra bằng cử chỉ, nét mặt, v.v., cho người khác thấy rõ. Tỏ thái độ đồng tình.
Từ chứa "tỏ"
Proverbs and Idioms
- Con tỏ cha, tớ tỏ thầy
- Trăng rằm đã tỏ lại tròn, khoai lang đất cát đã ngon lại bùi
- Gương có sáng thì soi mới tỏ, gương có tỏ thì soi mới sáng
- Trời sắp nắng sao tỏ, trời sắp mưa sao mò
- Ai ơi, chớ vội cười nhau, ngẫm mình cho tỏ trước sau hãy cười
- Tỏ trăng mười bốn được tằm, tỏ trăng đêm rằm thì được lúa gieo