dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
tồi
Từ gần giống
đới
đoi
đọi
đỗi
đợi
đội
đòi
đói
đời
đôi
đồi
đối
đổi
tái
tài
tại
tai
tải
tãi
Tà-ôi
thị
thi
thì
thí
thỏi
thơi
thoi
thồi
thời
thối
thòi
thói
thôi
thổi
tĩ
ti
tí
tị
tì
tỉ
tì ố
tỉ đối
tớ
to
tờ
tồ
tố
tó
tổ
tô
tỏ
tơ
tợ
tộ
toa
tòa
tỏa
toại
toài
toẽ
tòe
tóe
toé
toè
toe
tỏe
tổ đỉa
tội đồ
tối ư
tụi
tui
tủi
túi
tuổi
tuồi
tưới
tươi
tỷ đối
đuôi
đuổi
đuối
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...