tợ

Học thuật
Thân thiện
tợ

Đứa trẻ vẽ một con mèo tợ như con mèo thật.

Định nghĩa
  1. Tính từ (địa phương):
    • Giống như, tựa như: Từ "tợ" được dùng trong một số phương ngữ để so sánh, chỉ sự tương đồng hoặc giống nhau giữa hai sự vật, hiện tượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đẹp tợ bông hoa. (Đẹp giống như/tựa như bông hoa.)
    • Nhanh tợ gió. (Nhanh tựa như gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tợ như": Cụm từ nhấn mạnh sự so sánh, tương đương với "giống hệt như", "y như".
    • Anh ấy cao lớn tợ như một lực sĩ. (Anh ấy cao lớn y như một lực sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tựa (tính từ/giới từ): Từ phổ thông, đồng nghĩa với "tợ", có nghĩagiống như, tương tự.

    • Dáng cây tựa như một con người. (Dáng cây giống như một con người.)
  • Tựa hồ (phó từ): Có vẻ như, hình như (thường dùng trong văn chương).

    • Trời tựa hồ sắp mưa. (Trời có vẻ như sắp mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Giống như: những đặc điểm tương đồng.
  • Tựa như: Giống như, tương tự như (từ trang trọng hơn).
  • Như: Dùng để so sánh.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "tợ" chủ yếu được sử dụng trong văn nói địa phương hoặc trong các thành ngữ, ca dao để tạo nhịp điệu sự so sánh giàu hình ảnh. Trong văn viết phổ thông hiện đại, từ "tựa", "giống như", "như" thường được ưa dùng hơn.
  • Cấu trúc phổ biến: Tính từ + tợ + danh từ ( dụ: , ).
tợ

Đứa trẻ vẽ một con mèo tợ như con mèo thật.

  1. (đph). l.Cg. Tựa. Giống như: Đẹp tợ bông hoa.