u.s. senate
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thượng viện Hoa Kỳ: "U.S. Senate" là viện thượng của Quốc hội Hoa Kỳ, cơ quan lập pháp liên bang. Đây là một trong hai viện của Quốc hội, viện còn lại là Hạ viện (House of Representatives). Thượng viện có quyền lực quan trọng như phê chuẩn các hiệp ước quốc tế, xác nhận các bổ nhiệm của tổng thống (ví dụ: thẩm phán Tòa án Tối cao, bộ trưởng), và xét xử các vụ luận tội (impeachment).
Ví dụ sử dụng
- (Thượng viện Hoa Kỳ đã bỏ phiếu để xác nhận thẩm phán mới của Tòa án Tối cao.)
- (Mỗi tiểu bang được đại diện bởi hai thượng nghị sĩ trong Thượng viện Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pass the U.S. Senate": được Thượng viện Hoa Kỳ thông qua (dự luật).
- The bill passed the U.S. Senate with a narrow margin. (Dự luật đã được Thượng viện Hoa Kỳ thông qua với tỷ lệ sít sao.)
"U.S. Senate committee": ủy ban của Thượng viện Hoa Kỳ.
- The U.S. Senate Foreign Relations Committee held hearings on the treaty. (Ủy ban Đối ngoại của Thượng viện Hoa Kỳ đã tổ chức các phiên điều trần về hiệp ước.)
Biến thể và từ gần giống
- Senator (n): thượng nghị sĩ (thành viên của Thượng viện).
- The senator from California gave a speech. (Thượng nghị sĩ từ California đã có bài phát biểu.)
- Senate (n): thượng viện (thường dùng chung cho các quốc gia khác, nhưng "U.S. Senate" là tên riêng chỉ Thượng viện Hoa Kỳ).
Từ đồng nghĩa
- Upper chamber: viện thượng (thuật ngữ chính trị).
- Upper house: viện thượng (tương tự).
Các cụm từ liên quan
- Senate majority leader: lãnh đạo đa số tại Thượng viện.
- The Senate majority leader sets the legislative agenda. (Lãnh đạo đa số tại Thượng viện thiết lập chương trình nghị sự lập pháp.)
Thành ngữ liên quan
- "advice and consent": lời khuyên và sự đồng ý (quyền hiến định của Thượng viện trong việc phê chuẩn các bổ nhiệm và hiệp ước).
- The president sought the Senate's advice and consent on the treaty. (Tổng thống đã tìm kiếm lời khuyên và sự đồng ý của Thượng viện về hiệp ước.)
