ulama
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giới học giả Hồi giáo: "ulama" chỉ tập thể các học giả Hồi giáo (Mullah) được đào tạo bài bản về đạo Hồi và luật Hồi giáo (Sharia). Họ là những người giải thích các học thuyết, giáo lý, luật lệ của Hồi giáo, đồng thời là những người bảo đảm chính cho sự liên tục trong lịch sử tinh thần và trí tuệ của cộng đồng Hồi giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Giới ulama có ảnh hưởng đáng kể đến việc giải thích luật Hồi giáo ở nhiều quốc gia.)
- (Giới ulama được coi là những người bảo vệ truyền thống và tri thức Hồi giáo.)
- (Trong một số xã hội Hồi giáo, giới ulama đóng vai trò chủ chốt trong giáo dục và các vấn đề pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the consensus of the ulama": sự đồng thuận của giới học giả Hồi giáo, thường được dùng như một nguồn thẩm quyền trong luật Hồi giáo.
- The consensus of the ulama is often sought to resolve complex religious issues. (Sự đồng thuận của giới ulama thường được tìm kiếm để giải quyết các vấn đề tôn giáo phức tạp.)
"the role of the ulama in society": vai trò của giới học giả Hồi giáo trong xã hội, bao gồm giảng dạy, tư vấn pháp lý và hướng dẫn tinh thần.
- The role of the ulama in society has evolved over centuries, adapting to changing political and social contexts. (Vai trò của giới ulama trong xã hội đã phát triển qua nhiều thế kỷ, thích ứng với các bối cảnh chính trị và xã hội thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Mullah (danh từ): một học giả Hồi giáo cá nhân, là thành viên của giới ulama.
- The mullah delivered a sermon at the mosque. (Vị Mullah đã thuyết giảng tại nhà thờ Hồi giáo.)
- Imam (danh từ): người lãnh đạo cầu nguyện trong đạo Hồi, đôi khi cũng là một học giả, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn với ulama.
- The imam led the Friday prayers. (Vị Imam dẫn dắt buổi cầu nguyện thứ Sáu.)
Từ đồng nghĩa
- Học giả Hồi giáo: cụm từ mô tả chức năng tương tự, nhưng không mang tính tập thể như "ulama".
- Giới tăng lữ Hồi giáo: cụm từ này gần nghĩa nhưng thường mang sắc thái tổ chức tôn giáo có cấp bậc, trong khi "ulama" nhấn mạnh vào tri thức và học vấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "ulama", vì đây là danh từ chỉ một nhóm người.
Thành ngữ liên quan
- "The ulama are the heirs of the prophets": câu nói trong truyền thống Hồi giáo, nhấn mạnh vai trò kế thừa tri thức và sứ mệnh tinh thần của các nhà tiên tri.
- In Islamic teachings, the ulama are considered the heirs of the prophets. (Trong giáo lý Hồi giáo, giới ulama được coi là những người thừa kế của các nhà tiên tri.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "ulama"
