al-ummah
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cộng đồng Hồi giáo toàn cầu: "al-ummah" (thường viết là "ummah") chỉ toàn bộ cộng đồng tín đồ Hồi giáo trên thế giới, bất kể quốc tịch, chủng tộc hay địa lý. Đây là một khái niệm trung tâm trong Hồi giáo, nhấn mạnh sự đoàn kết và tình huynh đệ giữa những người Hồi giáo.
- Nhóm người theo một tôn giáo hoặc niềm tin: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "al-ummah" có thể chỉ một cộng đồng người có chung niềm tin hoặc lý tưởng, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The concept of al-ummah unites Muslims from different countries. (Khái niệm về cộng đồng Hồi giáo toàn cầu đoàn kết những người Hồi giáo từ các quốc gia khác nhau.)
- Prophet Muhammad emphasized the importance of caring for the entire al-ummah. (Nhà tiên tri Muhammad nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc toàn bộ cộng đồng Hồi giáo.)
- The scholar spoke about the responsibilities of the al-ummah in modern times. (Học giả đã nói về trách nhiệm của cộng đồng Hồi giáo trong thời hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the global al-ummah": cộng đồng Hồi giáo toàn cầu, nhấn mạnh tính quốc tế.
- The global al-ummah faces challenges such as poverty and political instability. (Cộng đồng Hồi giáo toàn cầu đối mặt với những thách thức như nghèo đói và bất ổn chính trị.)
"ummah consciousness": ý thức về cộng đồng Hồi giáo, sự nhận thức về sự đoàn kết.
- Many young Muslims today develop a strong ummah consciousness through social media. (Nhiều người Hồi giáo trẻ ngày nay phát triển ý thức mạnh mẽ về cộng đồng Hồi giáo qua mạng xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Ummah (n): dạng viết tắt phổ biến của "al-ummah", thường được dùng trong tiếng Anh.
- The ummah is diverse, yet united in faith. (Cộng đồng Hồi giáo đa dạng, nhưng đoàn kết trong đức tin.)
Ummatic (adj): thuộc về cộng đồng Hồi giáo (ít dùng).
- The ummatic bond is stronger than national boundaries. (Mối liên kết cộng đồng Hồi giáo mạnh hơn ranh giới quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Muslim community: cộng đồng Hồi giáo.
- Islamic brotherhood: tình huynh đệ Hồi giáo (nhấn mạnh khía cạnh tình cảm và trách nhiệm).
- The faithful: những người có đức tin (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "al-ummah" vì đây là danh từ trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
- "Ummah wahidah": một cộng đồng duy nhất (tiếng Ả Rập, thường được dùng trong các bài thuyết giảng Hồi giáo).
- The Quran describes Muslims as ummah wahidah, a single community. (Kinh Quran mô tả người Hồi giáo là một cộng đồng duy nhất.)
Lưu ý quan trọng: Trong một số ngữ cảnh hiếm gặp, "al-ummah" cũng xuất hiện như tên của một tổ chức cụ thể (ví dụ: một nhóm vũ trang ở Ấn Độ thành lập năm 1992). Tuy nhiên, nghĩa này rất hẹp và không phổ biến; nghĩa chính và được công nhận rộng rãi nhất là "cộng đồng Hồi giáo toàn cầu".