olm

Định nghĩa

Danh từ: - Kỳ giông hang động châu Âu: "olm" một loài kỳ giông sống dưới nước, có mang ngoài vĩnh viễn, thường sinh sống trong các hang động tối tămchâu Âu. Loài này nổi bật với khả năng thích nghi với môi trường thiếu ánh sáng, thường màu da nhợt nhạt hoặc trắng.

dụ sử dụng
  • (Kỳ giông olm một sinh vật hấp dẫn có thể sống hơn 100 năm.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu kỳ giông olm để hiểu cách động vật thích nghi với môi trường hang động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "olm's habitat": môi trường sống của kỳ giông olm, thường các hang động đá vôi.
    • The olm's habitat is limited to the Dinaric Alps in Europe. (Môi trường sống của kỳ giông olm chỉ giới hạndãy núi Dinaric Alps tại châu Âu.)
  • "olm as a bioindicator": kỳ giông olm được dùng làm chỉ thị sinh học cho chất lượng nước ngầm.
    • The presence of the olm indicates clean underground water sources. (Sự hiện diện của kỳ giông olm cho thấy nguồn nước ngầm sạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Olm-like (adj): giống như kỳ giông olm, thường dùng để mô tả các sinh vật hang động khác.
    • The blind fish has an olm-like appearance. (Loài ngoại hình giống kỳ giông olm.)
Từ đồng nghĩa
  • Proteus (tên khoa học): tên khoa học của loài olm.
  • Cave salamander: kỳ giông hang động (mặc dù không chính xác hoàn toàn, olm một loài riêng biệt).
Các cụm từ liên quan
  • Cave-dwelling olm: kỳ giông olm sống trong hang.
    • The cave-dwelling olm has adapted to complete darkness. (Kỳ giông olm sống trong hang đã thích nghi với bóng tối hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "olm" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

olm
A small olm swims in a clear underground pool.