ulema

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, thường dùngdạng xác định "the ulema"):
    • Giới học giả Hồi giáo: "ulema" chỉ tập thể các học giả Hồi giáo (Mullahs) được đào tạo bài bản về đạo Hồi luật Hồi giáo (Sharia). Họ những người giải thích các học thuyết, giáo luật lệ của đạo Hồi, đồng thời những người bảo đảm chính cho sự liên tục trong lịch sử tinh thần trí tuệ của cộng đồng Hồi giáo.
dụ sử dụng
  • (Giới học giả Hồi giáo đã đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích luật Hồi giáo trong nhiều thế kỷ.)
  • (Ở nhiều quốc gia Hồi giáo, giới học giả Hồi giáo được tham vấn về các vấn đề tôn giáo pháp quan trọng.)
  • (Ảnh hưởng của giới học giả Hồi giáo vượt ra ngoài các vấn đề tôn giáo, lan sang cả chính trị giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the consensus of the ulema": sự đồng thuận của giới học giả Hồi giáo, một khái niệm quan trọng trong việc đưa ra các phán quyết tôn giáo.
    • Islamic rulings are often based on the consensus of the ulema. (Các phán quyết Hồi giáo thường dựa trên sự đồng thuận của giới học giả Hồi giáo.)
  • "a member of the ulema": một thành viên của giới học giả Hồi giáo.
    • He is a respected member of the ulema in his community. (Ông ấy một thành viên được kính trọng của giới học giả Hồi giáo trong cộng đồng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Alim (danh từ, số ít): một học giả Hồi giáo cá nhân (số nhiều: ulema).
    • An alim is often consulted for his knowledge of Islamic texts. (Một học giả Hồi giáo thường được tham vấn kiến thức về các văn bản Hồi giáo.)
  • Mullah (danh từ): một giáo sĩ hoặc học giả Hồi giáo, thường thành viên của ulema.
  • Faquih (danh từ): một chuyên gia về luật học Hồi giáo (fiqh).
Từ đồng nghĩa
  • Giới giáo sĩ Hồi giáo: nhấn mạnh vai trò tôn giáo.
  • Các học giả tôn giáo Hồi giáo: nhấn mạnh khía cạnh học thuật.
  • Các thầy thông luật Hồi giáo: nhấn mạnh vai trò pháp .
Các cụm từ liên quan
  • Ulama council: hội đồng các học giả Hồi giáo.
    • The ulama council issued a fatwa on the matter. (Hội đồng các học giả Hồi giáo đã ban hành một fatwa về vấn đề này.)
  • Traditional ulema: giới học giả Hồi giáo truyền thống, thường đối lập với các học giả hiện đại hoặc cải cách.
Thành ngữ liên quan
  • "The ulema are the heirs of the prophets": một câu nói trong truyền thống Hồi giáo, nhấn mạnh vai trò kế thừa tri thức tôn giáo của các học giả.
    • According to a famous hadith, the ulema are the heirs of the prophets. (Theo một hadith nổi tiếng, giới học giả Hồi giáo những người thừa kế của các nhà tiên tri.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ulema
A group of ulema discuss a religious text in a quiet library.