alamo

Định nghĩa

Danh từ riêng (thường viết hoa: Alamo): - Tên một địa điểm lịch sử: "alamo" chỉ một pháo đài (tiền thân một nhà thờ truyền giáo) ở San Antonio, Texas, Hoa Kỳ. - Sự kiện lịch sử: "alamo" còn dùng để chỉ trận vây hãm thảm sát xảy ra tại địa điểm này vào năm 1836, khi quân đội Mexico dưới sự chỉ huy của Tướng Santa Anna tấn công giết chết những người Mỹ nổi dậy đang chiến đấu để giành độc lập cho Texas khỏi Mexico.

dụ sử dụng
  • (Alamo một địa điểm lịch sử nổi tiếng ở Texas.)
  • (Hãy nhớ Alamo! đã trở thành khẩu hiệu cổ cho nền độc lập của Texas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remember the Alamo": một thành ngữ lịch sử, có nghĩa không quên một thất bại đau thương dùng làm động lực để phấn đấu hoặc trả thù (trong bối cảnh lịch sử Hoa Kỳ).
    • In political speeches, candidates sometimes invoke the phrase "remember the Alamo" to inspire determination. (Trong các bài phát biểu chính trị, các ứng cử viên đôi khi sử dụng cụm từ "hãy nhớ Alamo" để truyền cảm hứng quyết tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Alamo (n): dạng viết hoa luôn được dùng khi chỉ địa danh cụ thể.
  • Alamo Mission (n): tên gọi khác của pháo đài này (Nhà thờ truyền giáo Alamo).
Từ đồng nghĩa
  • Fort Alamo: tên gọi đầy đủ (Pháo đài Alamo).
  • San Antonio de Valero Mission: tên gọi lịch sử ban đầu của nhà thờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "alamo".

Thành ngữ liên quan
  • Remember the Alamo: (xem phần Các cách sử dụng nâng cao)
  • Alamo of the mind: (hiếm) một nỗi ám ảnh hoặc ký ức đau thương không thể nguôi ngoai.
    • For the survivors, the tragedy became an Alamo of the mind. (Đối với những người sống sót, thảm kịch đã trở thành một Alamo trong tâm trí.)