umbrella
/ʌm'brelə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ô, dù: Một vật dụng cầm tay, có thể gấp gọn, gồm một khung xương phủ vải hoặc vật liệu tương tự, dùng để che mưa hoặc che nắng.
- Lọng: Một loại dù lớn, thường cố định, dùng để che nắng, biểu tượng cho quyền lực hoặc địa vị.
- (Nghĩa bóng) Sự bảo vệ, sự che chở: Một thế lực, tổ chức hoặc thỏa thuận cung cấp sự bảo vệ chung hoặc bao trùm nhiều yếu tố khác nhau.
- Màn yểm hộ (quân sự): Sự bảo vệ trên không do máy bay chiến đấu cung cấp cho lực lượng mặt đất hoặc mục tiêu.
- (Động vật học) Dù: Phần cơ thể hình dù của một số loài sinh vật như sứa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't forget to take an umbrella; it looks like rain. (Đừng quên mang theo dù; trông như sắp mưa.)
- The emperor was shaded by a golden umbrella. (Hoàng đế được che bởi một chiếc lọng vàng.)
- Several small charities operate under the umbrella of a larger foundation. (Nhiều tổ chức từ thiện nhỏ hoạt động dưới sự bảo trợ của một quỹ lớn hơn.)
- The ground troops advanced under an air umbrella. (Lực lượng mặt đất tiến quân dưới màn yểm hộ trên không.)
- The jellyfish moves by contracting its umbrella. (Con sứa di chuyển bằng cách co rút chiếc dù của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"under the umbrella of something": dưới sự bảo trợ/trong phạm vi của một tổ chức, khái niệm lớn hơn.
- These research projects all fall under the umbrella of environmental science. (Các dự án nghiên cứu này đều nằm trong phạm vi của khoa học môi trường.)
"umbrella term": thuật ngữ bao trùm, dùng để chỉ một nhóm các khái niệm, sự vật liên quan.
- "Renewable energy" is an umbrella term for solar, wind, and hydro power. ("Năng lượng tái tạo" là một thuật ngữ bao trùm cho năng lượng mặt trời, gió và thủy điện.)
Biến thể và từ gần giống
Umbrellaed (adj): được che bằng ô/dù.
- We walked along the umbrellaed patio. (Chúng tôi đi dọc theo hiên nhà được che bằng dù.)
Brolly (n, informal - chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh): ô, dù (cách gọi thân mật).
- I'll just grab my brolly. (Tôi sẽ lấy cây dù của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Parasol (n): dù che nắng (thường nhỏ, trang trí, không dùng để che mưa).
- Canopy (n): tán, mái che (thường cố định và rộng).
- Aegis (n, formal): sự bảo hộ, sự che chở (nghĩa bóng, trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- To put up one's umbrella: (Nghĩa đen) mở dù ra; (Nghĩa bóng) tự bảo vệ mình khỏi chỉ trích hoặc rắc rối.
- When the scandal broke, the politician put up his umbrella and refused all interviews. (Khi vụ bê bối bùng nổ, chính trị gia đó tự bảo vệ mình và từ chối mọi cuộc phỏng vấn.)
danh từ
- ô, dù; lọng
- to put up one's umbrellagương dù lên
- (nghĩa bóng) cai ô bảo vệ (về mặt chính trị); sự bảo vệ
- màn yểm hộ (bằng máy bay chiến đấu)
- lưới đạn che (để chống máy bay địch)
- (động vật học) dù (của con sửa)