Videoumbrella

/ʌm'brelə/

Từ umbrella không chỉ đơn thuần chiếc ô hay cây dù dùng để che mưa nắng trong đời sống hàng ngày. Trong tiếng Anh, từ vựng này còn mang nhiều tầng nghĩa thú vị khác, từ hình ảnh chiếc lọng vàng sang trọng của hoàng đế cho đến cấu tạo cơ thể đặc biệt của loài sứa trong sinh học. Bạn đã bao giờ nghe đến khái niệm umbrella term hay cách dùng từ này trong lĩnh vực quân sự bảo trợ tổ chức chưa? Hiểu các sắc thái biểu cảm thành ngữ liên quan sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá những cách sử dụng độc đáo của từ vựng này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "umbrella"

umbrella
A woman opens her umbrella in the rain.