unmoved
/'ʌn'mu:vd/
Học thuậtThân thiện
The archaeologist found the ancient vase completely unmoved from its original resting place.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không động đậy, không nhúc nhích: Ở trạng thái không di chuyển, không thay đổi vị trí so với ban đầu.
- Không mủi lòng, thản nhiên, không xúc động: Không bị ảnh hưởng về mặt cảm xúc; giữ được sự bình tĩnh hoặc thờ ơ trước một tình huống có thể gây xúc động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The statue remained unmoved by the strong winds. (Bức tượng vẫn không động đậy trước những cơn gió mạnh.)
- She was unmoved by his tearful apology. (Cô ấy vẫn thản nhiên trước lời xin lỗi đầy nước mắt của anh ta.)
- The judge listened to the emotional plea but was completely unmoved. (Vị thẩm phán lắng nghe lời cầu xin đầy cảm xúc nhưng hoàn toàn không mủi lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To leave someone unmoved": Không gây được xúc động hay ấn tượng cho ai.
- The film's predictable ending left me completely unmoved. (Cái kết dễ đoán của bộ phim khiến tôi hoàn toàn không xúc động.)
"To stand unmoved": Đứng vững vàng, không lay chuyển (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- He stood unmoved in his beliefs despite the criticism. (Anh ấy đứng vững trong niềm tin của mình bất chấp những lời chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
Unmoving (adj): Không cử động, bất động.
- The unmoving figure in the dark was frightening. (Hình dáng bất động trong bóng tối thật đáng sợ.)
Move (v): Di chuyển, làm cho xúc động. (Đây là từ gốc, trái nghĩa với "unmoved").
Từ đồng nghĩa
- Unaffected: Không bị ảnh hưởng, không xúc động.
- Unemotional: Vô cảm, không biểu lộ cảm xúc.
- Impassive: Điềm tĩnh, không biểu lộ cảm xúc.
- Stoic: Chịu đựng khó khăn mà không than vãn.
Từ trái nghĩa
- Moved: Bị xúc động, bị lay chuyển.
- Touched: Cảm động.
- Affected: Bị ảnh hưởng, xúc động.
Cụm từ liên quan
- Unmoved by pity: Không động lòng trước lòng thương hại.
- The strict teacher was unmoved by pity and gave the student a failing grade. (Người giáo viên nghiêm khắc không động lòng trước lòng thương hại và cho học sinh đó điểm trượt.)
Lưu ý sử dụng
- "Unmoved" thường được dùng để mô tả phản ứng cảm xúc (hoặc sự thiếu phản ứng) của một người trước một tình huống đáng lẽ phải gây xúc động, như một bi kịch, một lời cầu xin, hay một màn trình diễn nghệ thuật.
- Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa đen, nhưng ít phổ biến hơn, để chỉ một vật thể không bị dịch chuyển khỏi vị trí ban đầu.
The archaeologist found the ancient vase completely unmoved from its original resting place.
tính từ
- không động đậy, không nhúc nhích
- (nghĩa bóng) không mủi lòng, thản nhiên