dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
under
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "under"
đằng thằng
An Nam
ân xá
áp giải
bách khoa
bá chủ
bấn
bản bộ
bảo hành
ba quân
bật
bắt buộc
bên dưới
bi kịch
bó buộc
bộn bề
bông
bộ tướng
bùa
cách biệt
cầm tinh
căng thẳng
Cao Bằng
cáo lão
cặp
cắp
cắp nách
ca trù
cầu khấn
câu lưu
chết giấc
chỉ trích
chịu
chống đỡ
chủ mưu
Chu Văn An
cốm
dưới
đê mê
đề vịnh
gấc
gái tơ
gầm
gầm trời
giải
giam hãm
giam lỏng
gia nô
giày
gieo trồng
Hà Nội
Hà Tĩnh
hiếu chủ
hoa xoè
hỏi nhỏ
hững
hụp
điều
khặc khừ
khẩn vái
khệ nệ
khó thở
kiềm hoả
lạc hầu
lạc tướng
làng
lãnh đạo
lịch sử
mõ
Mường
mượn tiếng
nách
ngâm vịnh
Nguyễn Trãi
nhạc cụ
Nhà Hậu Lê
nhẩm
nhĩ mục
niệm
nói thầm
oẻ
o ép
đội lốt
độn thổ
Phan Bội Châu
phịu
phốc
Phong Trào Yêu Nước
phó sứ
quản chế
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...