underbelly

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần bụng dưới (của động vật): "Underbelly" chỉ phần bụng mềm, yếu dễ bị tổn thươngphía dưới cơ thể động vật.
    • Mặt yếu, mặt dễ bị tổn thương (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một phần yếu kém, dễ bị tấn công hoặc khai thác của một hệ thống, tổ chức, hoặc xã hội.
    • Mặt tối, mặt tiêu cực (của một sự việc): "Underbelly" cũng có thể chỉ những khía cạnh xấu xa, ẩn giấu hoặc đáng xấu hổ của một sự việc hay chủ đề.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:
    • The soft underbelly of the snake is its most vulnerable part. (Phần bụng dưới mềm của con rắn bộ phận dễ bị tổn thương nhất của .)
  • Nghĩa bóng (mặt yếu):
    • The company's outdated technology is the underbelly of its success. (Công nghệ lỗi thời của công ty mặt yếu trong thành công của .)
  • Nghĩa bóng (mặt tối):
    • The documentary explores the underbelly of the city's nightlife. (Bộ phim tài liệu khám phá mặt tối của cuộc sống về đêmthành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The soft underbelly of..." (cụm từ cố định): Dùng để chỉ điểm yếu chí mạng hoặc dễ bị tấn công nhất của một thực thể.
    • The corrupt officials were the soft underbelly of the regime. (Các quan chức tham nhũng điểm yếu chí mạng của chế độ.)
  • "The underbelly of..." (trong văn học, báo chí): Thường được dùng để phơi bày những khía cạnh tiêu cực, ẩn giấu của xã hội, chính trị hoặc kinh doanh.
    • The novel reveals the dark underbelly of the fashion industry. (Cuốn tiểu thuyết phơi bày mặt tối của ngành công nghiệp thời trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Belly (n): bụng (nói chung).
  • Underbelly từ ghép: (dưới) + (bụng). Không biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
  • Weak spot: điểm yếu.
  • Vulnerability: sự dễ bị tổn thương.
  • Dark side: mặt tối.
  • Seamy side: mặt xấu xa, đáng hổ thẹn (thường dùng cho xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "underbelly", nhưng thường đi kèm với động từ "expose" (phơi bày) hoặc "target" (nhắm vào).
    • The report exposes the underbelly of corporate greed. (Báo cáo phơi bày mặt tối của lòng tham doanh nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • "The soft underbelly": Thành ngữ phổ biến nhất, lấy từ chiến lược quân sự trong Thế chiến II, ám chỉ điểm yếu dễ bị tấn công.
    • The enemy's supply lines are the soft underbelly of their army. (Các tuyến tiếp tế của kẻ thù điểm yếu dễ bị tấn công của quân đội chúng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

underbelly
The cat exposes its soft underbelly while stretching in the sun.