understudy
/'ʌndə,stʌdi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người đóng thay, diễn viên dự bị: Trong sân khấu, điện ảnh hoặc opera, đây là người học thuộc vai của một diễn viên chính để có thể thay thế khi cần thiết (ví dụ: khi diễn viên chính bị ốm).
Động từ:
- Đóng thay (một vai diễn): Hành động thay thế một diễn viên chính để biểu diễn vai đó.
- Học thuộc vai để đóng thay: Hành động học và chuẩn bị một vai diễn với tư cách là diễn viên dự bị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The lead actor's understudy performed brilliantly when he fell ill. (Người đóng thay cho nam diễn viên chính đã biểu diễn xuất sắc khi anh ta bị ốm.)
- She worked for years as an understudy before getting her first leading role. (Cô ấy đã làm diễn viên dự bị trong nhiều năm trước khi có được vai chính đầu tiên.)
Động từ:
- He had to understudy the role of Macbeth at short notice. (Anh ấy phải đóng thay vai Macbeth trong thời gian rất ngắn.)
- All junior actors are required to understudy at least one major role. (Tất cả diễn viên trẻ đều được yêu cầu phải học thuộc vai để đóng thay cho ít nhất một vai quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be an understudy to someone": Là diễn viên dự bị cho ai đó.
- Early in her career, she was an understudy to a famous Broadway star. (Vào đầu sự nghiệp, cô ấy là diễn viên dự bị cho một ngôi sao Broadway nổi tiếng.)
Nghĩa mở rộng (không chính thức): Có thể dùng để chỉ một người được đào tạo để thay thế người khác trong một vị trí công việc quan trọng.
- The vice president is often seen as the understudy to the president. (Phó chủ tịch thường được xem là người có thể thay thế chủ tịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Stand-in (n): Người đóng thế, thường chỉ cho các cảnh quay nguy hiểm hoặc kỹ thuật trong điện ảnh, khác với understudy thường liên quan đến biểu diễn trực tiếp và biết toàn bộ vai diễn.
- Alternate (n): Diễn viên luân phiên, thường biểu diễn xen kẽ trong các suất diễn khác nhau, không phải lúc nào cũng chỉ để thay thế khẩn cấp.
- Cover (n - chuyên ngành sân khấu): Từ có nghĩa tương tự như understudy, chỉ người diễn thay.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Substitute, replacement, reserve, standby.
- Động từ: Substitute for, fill in for, cover for, replace.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt đầy đủ bằng chính động từ "to understudy").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "understudy" một cách cố định.)
danh từ
- (sân khấu) người đóng thay
ngoại động từ
- đóng thay
- học thuộc vai để đóng thay