underwing

Định nghĩa

Danh từ: 1. Cánh dưới của chim hoặc côn trùng: "underwing" chỉ phần cánh nằmphía dưới của một con chim hoặc côn trùng, thường màu sắc hoặc hoa văn khác biệt so với cánh trên. 2. Loài bướm đêm cánh dưới: Trong côn trùng học, "underwing" dùng để chỉ một loài bướm đêm thuộc chi Catocala, cánh trước màu xám hoặc nâu đơn giản, nhưng cánh sau màu sắc rực rỡ (thường đỏ, cam, hoặc vàng) để đe dọa kẻ thù hoặc thu hút bạn tình.

dụ sử dụng
  • (Lông cánh dưới của con chim màu trắng, giúp ngụy trang trên nền trời.)
  • (Chúng tôi thấy một con bướm đêm cánh dưới đậu trên thân cây, đôi cánh sau sáng màu của bị che khuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Underwing pattern": hoa văn trên cánh dưới của côn trùng hoặc chim, thường được dùng trong nhận dạng loài.

    • The underwing pattern of this moth is a key identifier for the species. (Hoa văn cánh dưới của loài bướm đêm này một đặc điểm nhận dạng chính cho loài.)
  • "Underwing camouflage": khả năng ngụy trang của cánh dưới khi chim hoặc côn trùng đậu.

    • Many birds use underwing camouflage to blend in with their surroundings. (Nhiều loài chim sử dụng sự ngụy trang của cánh dưới để hòa lẫn với môi trường xung quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Underwing (tính từ): thuộc về cánh dưới.

    • The underwing feathers are softer than the upperwing ones. (Lông cánh dưới mềm hơn lông cánh trên.)
  • Underwing moth (danh từ ghép): bướm đêm cánh dưới (cụ thể loài Catocala).

    • An underwing moth is often studied for its unique defense mechanisms. (Bướm đêm cánh dưới thường được nghiên cứu chế phòng vệ độc đáo của .)
Từ đồng nghĩa
  • Hindwing: cánh sau (thường dùng cho côn trùng, đặc biệt bướm bướm đêm).

    • The hindwing of this butterfly is orange. (Cánh sau của con bướm này màu cam.)
  • Lower wing: cánh dưới (dùng trong ngữ cảnh chung).

    • The lower wing of the bird is damaged. (Cánh dưới của con chim bị hỏng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "underwing", nhưng có thể kết hợp với động từ "expose" (phơi bày): - Expose the underwing: phơi bày cánh dưới (thường dùng khi chim hoặc côn trùng mở rộng cánh). - The moth exposed its underwing to scare off the predator. (Con bướm đêm phơi bày cánh dưới của để dọa kẻ săn mồi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "underwing".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "underwing"

underwing
The moth rests on a tree trunk with its bright underwing hidden.