unhewn
/'ʌn'hju:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được đẽo gọt, không được gia công: Mô tả vật liệu, đặc biệt là đá hoặc gỗ, vẫn giữ nguyên trạng thái tự nhiên, thô ráp, chưa qua quá trình cắt, đẽo, hay mài dũa để tạo hình hoặc làm nhẵn.
- (Nghĩa bóng) Thô mộc, không trau chuốt: Dùng để miêu tả phong cách, ngôn ngữ, hoặc tác phẩm nghệ thuật còn giữ vẻ tự nhiên, chưa được gọt giũa tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old cottage was built from unhewn stone. (Ngôi nhà tranh cũ được xây từ đá thô chưa đẽo gọt.)
- The sculptor preferred the unhewn block of marble, seeing beauty in its raw form. (Nhà điêu khắc thích khối đá cẩm thạch thô mộc hơn, anh ta nhìn thấy vẻ đẹp trong hình dạng nguyên sơ của nó.)
- His poetry has a certain unhewn charm, direct and powerful. (Thơ của ông ấy có một sức hấp dẫn thô mộc nhất định, trực tiếp và mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unhewn timber": gỗ xẻ thô, gỗ chưa được bào nhẵn.
- The rafters were made of unhewn timber, giving the cabin a rustic feel. (Các kèo mái được làm từ gỗ thô, tạo cho căn nhà gỗ một cảm giác mộc mạc.)
"unhewn character": tính cách chất phác, tự nhiên (chưa bị xã hội gọt giũa).
- He was a man of unhewn character, honest and blunt. (Ông ấy là một người có tính cách chất phác, trung thực và thẳng thắn.)
Biến thể và từ gần giũa
Hewn (tính từ): Đã được đẽo gọt, đã được gia công. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của "unhewn").
- The hewn beams of the ceiling were smooth and even. (Những cây xà đã được đẽo gọt trên trần nhà thì nhẵn và đều.)
Rough-hewn (tính từ): Được đẽo thô, mới chỉ được gia công sơ bộ, vẫn còn vẻ thô ráp.
- The statue was still rough-hewn, with many details left to carve. (Bức tượng vẫn còn ở dạng thô, với nhiều chi tiết cần được khắc thêm.)
Từ đồng nghĩa
- Rough (adj): thô, ráp, chưa gia công.
- Uncut (adj): chưa cắt, chưa gọt (thường dùng cho đá quý, phim).
- Unworked (adj): chưa được chế tác, chưa được xử lý.
- Raw (adj): thô, sống, nguyên bản.
Từ trái nghĩa
- Hewn (adj): đã được đẽo gọt.
- Polished (adj): được đánh bóng, trau chuốt.
- Finished (adj): đã hoàn thiện, đã gia công xong.
- Smooth (adj): nhẵn, mịn.
tính từ
- không đốn; không đẽo
- (nghĩa bóng) không trau chuốt, không gọt giũa