unravel
/ n'r v l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Tháo ra, gỡ ra (vật thể): Hành động tách rời, mở ra hoặc làm rối tung các sợi, chỉ, hoặc phần được đan, dệt, hoặc thắt chặt với nhau.
- Làm sáng tỏ, giải quyết (vấn đề trừu tượng): Hành động làm cho một vấn đề phức tạp, bí ẩn hoặc khó hiểu trở nên rõ ràng và dễ hiểu hơn.
Nội động từ:
- Tự tháo ra, tự sổ ra: Trạng thái một vật (như vải dệt, len đan) tự nhiên bị sờn, sổ các sợi chỉ ra khỏi cấu trúc ban đầu.
- Vỡ lẽ, trở nên rõ ràng: Trạng thái một tình huống phức tạp dần dần trở nên sáng tỏ hoặc giải quyết được.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- She carefully unraveled the tangled yarn. (Cô ấy cẩn thận gỡ cuộn chỉ bị rối.)
- The detective worked hard to unravel the complex plot. (Viên thám tử làm việc chăm chỉ để làm sáng tỏ âm mưu phức tạp.)
Nội động từ:
- The hem of my old sweater is starting to unravel. (Phần gấu áo len cũ của tôi bắt đầu bị sổ ra.)
- The mystery slowly unraveled as we found more clues. (Bí ẩn dần dần vỡ lẽ khi chúng tôi tìm thấy thêm manh mối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Thường dùng để mô tả việc một kế hoạch, một mối quan hệ, hoặc trật tự bị phá vỡ hoặc trở nên hỗn loạn.
- Their carefully laid plans began to unravel after the unexpected news. (Những kế hoạch được sắp đặt cẩn thận của họ bắt đầu đổ vỡ sau tin tức bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unraveling (danh động từ/ danh từ): Hành động tháo gỡ hoặc quá trình trở nên rõ ràng/sụp đổ.
- The unraveling of the conspiracy took months. (Việc làm sáng tỏ âm mưu đã mất nhiều tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (tháo gỡ): Untangle, disentangle, unwind.
- Ngoại động từ (làm sáng tỏ): Solve, decipher, decode, figure out.
- Nội động từ (tự sổ ra): Fray, come apart.
- Nội động từ (vỡ lẽ): Resolve, become clear.
Từ trái nghĩa
- Ngoại động từ: Entangle, tangle, complicate, obscure.
- Nội động từ: Hold together, remain intact.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho "unravel". Từ này thường được sử dụng độc lập.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unravel".)
ngoại động từ
- tháo ra, gỡ mối (chỉ)
- (nghĩa bóng) làm cho ra manh mối; làm sáng tỏ
- to unravel a mysterylàm ra manh mối một điều bí mật
nội động từ
- sổ sợi x ra (quần áo)