unloose
/'ʌn'lu:s/ Cách viết khác : (unloosen) /ʌn'lu:sn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thả ra, cởi ra, mở ra: Hành động làm cho một vật đang bị buộc, bị giữ, hoặc bị đóng được tự do hoặc mở ra.
- Nới lỏng, làm cho lơi ra: Hành động giảm bớt sự căng, chặt hoặc siết chặt của một thứ gì đó.
- Giải phóng, trả tự do: (Nghĩa ẩn dụ) Hành động giải thoát ai đó hoặc thứ gì đó khỏi sự kiềm chế, giam giữ hoặc hạn chế.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- He unloosed the dog from its leash. (Anh ấy thả con chó ra khỏi dây xích.)
- Can you help me unloose this knot? (Bạn có thể giúp tôi cởi cái nút thắt này ra không?)
- The guard unloosed the prisoner's chains. (Lính canh mở xiềng xích cho tù nhân.)
- The new policy will unloose a wave of innovation. (Chính sách mới sẽ giải phóng một làn sóng đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unloose one's hold": thả ra, buông ra (cái mình đang cầm, nắm giữ).
- She finally unloosed her hold on the old letters. (Cuối cùng cô ấy cũng buông những bức thư cũ ra.)
- "to unloose one's tongue": (nghĩa ẩn dụ) khiến ai đó nói ra, bộc lộ suy nghĩ hoặc bí mật.
- A few drinks unloosed his tongue and he told us everything. (Vài ly rượu đã khiến anh ta nói hết ra và kể cho chúng tôi mọi chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Unloosen (ngoại động từ): Một biến thể khác của "unloose", có cùng nghĩa (thả ra, nới lỏng). Đây là một từ hiếm gặp hơn.
- Loosen (ngoại động từ): Nới lỏng, làm cho lỏng ra. "Unloose" thường mang sắc thái mạnh hơn "loosen", gần với việc thả hoàn toàn.
- Unleash (ngoại động từ): Thả ra, giải phóng (thường dùng cho sức mạnh, cảm xúc, hoặc thứ gì đó mạnh mẽ, khó kiểm soát).
Từ đồng nghĩa
- Release: thả ra, phóng thích.
- Untie: cởi, gỡ (dây, nút thắt).
- Unfasten: mở, tháo (khóa, cúc, dây đai).
- Free: giải phóng, trả tự do.
Từ trái nghĩa
- Bind: trói, buộc.
- Fasten: cài, thắt chặt.
- Restrain: kiềm chế, kìm giữ.
- Tighten: siết chặt, thắt chặt.
Lưu ý
- "Unloose" là một từ tương đối trang trọng và ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày so với "loosen" hoặc "untie". Tuy nhiên, nó vẫn được sử dụng trong văn viết và có sắc thái mạnh mẽ, rõ ràng.
- Mặc dù có tiền tố "un-", "unloose" không phải là phủ định của "loose" (đã lỏng). Trái lại, nó đồng nghĩa với "loosen" (làm cho lỏng ra). Đây là một điểm đặc biệt trong tiếng Anh.
ngoại động từ
- thả ra, cởi ra, mở ra; nới (đinh ốc); làm cho dãn, làm cho lơi ra, làm cho lỏng ra (dây)
- to unloose one's holdthả ra, buông ra (cái mình đang cầm)