unloosen

/'ʌn'lu:s/ Cách viết khác : (unloosen) /ʌn'lu:sn/
Học thuật
Thân thiện
unloosen

He unloosens his sneakers after a long run.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thả ra, buông ra: Hành động làm cho một vật đang được giữ chặt được tự do.
    • Cởi ra, mở ra: Hành động làm cho một thứ đang bị buộc, khóa hoặc đóng chặt trở nên mở hoặc lỏng ra.
    • Nới lỏng, làm cho lơi ra: Hành động giảm bớt sự căng, chặt hoặc siết chặt của một vật.
dụ sử dụng
  • (Cuối cùng anh ấy cũng thả/buông tay khỏi sợi dây.)
  • (Bạn có thể giúp tôi cởi/mở cái nút thắt này ra không?)
  • (Người thợ máy đã nới con ốc bằng cờ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unloose one's hold": thả ra, buông ra (cái mình đang cầm, nắm giữ).
    • She refused to unloose her hold on the precious document. ( ấy từ chối buông tay khỏi tài liệu quý giá.)
  • "to unloosen a tie/bond": (nghĩa bóng) làm suy yếu hoặc chấm dứt một sự ràng buộc, liên kết.
    • The agreement helped to unloosen the ties of the old alliance. (Thỏa thuận đã giúp làm lỏng lẻo các mối liên kết của liên minh .)
Biến thể từ gần giống
  • Unloose (ngoại động từ): có nghĩa giống hệt "unloosen" (thả ra, cởi ra, nới lỏng). Đây một biến thể phổ biến.
  • Loosen (ngoại động từ): nới lỏng, làm cho lỏng ra. Nghĩa tương tự nhưng "unloosen/unloose" thường nhấn mạnh hơn vào việc tháo bỏ hoàn toàn sự cố định.
  • Untie (ngoại động từ): cởi dây, tháo gỡ (một nút thắt).
  • Unfasten (ngoại động từ): mở, tháo (khóa, cúc, dây đai).
Từ đồng nghĩa
  • Release: thả ra, giải phóng.
  • Undo: mở, tháo, hủy bỏ.
  • Unbind: cởi trói, tháo dây buộc.
  • Set free: thả tự do.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "unloosen" thường được coi có nghĩa giống hệt với "unloose" "loosen". Tiền tố "un-" trong trường hợp này không mang nghĩa phủ định tác dụng nhấn mạnh, làm nghĩa của động từ gốc "loosen". Tuy nhiên, trong cách dùng hiện đại, "loosen" phổ biến tự nhiên hơn. "Unloosen" "unloose" thường được dùng trong văn chương hoặc để nhấn mạnh.
unloosen

He unloosens his sneakers after a long run.

ngoại động từ
  1. thả ra, cởi ra, mở ra; nới (đinh ốc); làm cho dãn, làm cho lơi ra, làm cho lỏng ra (dây)
    • to unloose one's hold
      thả ra, buông ra (cái mình đang cầm)

Từ trái nghĩa