unmatured
/'ʌnmə'tjuəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa chín: Trạng thái của một thứ gì đó (thường là trái cây, rau củ) chưa đạt đến độ phát triển đầy đủ, chưa sẵn sàng để sử dụng hoặc ăn.
- Không chín chắn; không hoàn thiện: Dùng để miêu tả một người, ý tưởng, kế hoạch hoặc kỹ năng chưa phát triển đầy đủ, còn thiếu kinh nghiệm, sự suy nghĩ thấu đáo hoặc tính hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The farmer picked the unmatured apples by mistake. (Người nông dân đã hái nhầm những quả táo chưa chín.)
- His unmatured understanding of the topic was evident in his presentation. (Sự hiểu biết không hoàn thiện của anh ấy về chủ đề đã thể hiện rõ trong bài thuyết trình.)
- She rejected the unmatured proposal, asking for more detailed research. (Cô ấy đã từ chối đề xuất chưa chín chắn, yêu cầu nghiên cứu chi tiết hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tài chính: "Unmatured" có thể dùng để chỉ một khoản nợ, trái phiếu hoặc công cụ tài chính chưa đến hạn thanh toán. Tuy nhiên, đây là một cách dùng chuyên ngành và ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hàng ngày, thường được thay thế bằng "not yet due" hoặc "outstanding".
- The company's balance sheet lists several unmatured debts. (Bảng cân đối kế toán của công ty liệt kê một số khoản nợ chưa đến hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Immature (adj): Đây là từ phổ biến và thông dụng hơn nhiều so với "unmatured", với nghĩa tương tự là non nớt, chưa trưởng thành, chưa phát triển đầy đủ.
- He is very immature for his age. (Anh ta rất thiếu chín chắn so với tuổi của mình.)
- Unripe (adj): Chủ yếu dùng cho hoa quả, ngũ cốc nghĩa là chưa chín.
- unripe bananas (những quả chuối xanh)
Từ đồng nghĩa
- Underdeveloped: kém phát triển.
- Unfinished: chưa hoàn thành.
- Crude: thô sơ, chưa tinh chế.
- Green (nghĩa bóng): non nớt, thiếu kinh nghiệm.
Từ trái nghĩa
- Mature: chín chắn, trưởng thành; chín (quả).
- Ripe: chín (quả).
- Developed: đã phát triển.
- Sophisticated: tinh vi, phức tạp.
tính từ
- chưa chín
- không chín chắn; không hoàn thiện