unmatured

/'ʌnmə'tjuəd/
Học thuật
Thân thiện
unmatured

A green tomato hangs unmatured on the vine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa chín: Trạng thái của một thứ đó (thường trái cây, rau củ) chưa đạt đến độ phát triển đầy đủ, chưa sẵn sàng để sử dụng hoặc ăn.
    • Không chín chắn; không hoàn thiện: Dùng để miêu tả một người, ý tưởng, kế hoạch hoặc kỹ năng chưa phát triển đầy đủ, còn thiếu kinh nghiệm, sự suy nghĩ thấu đáo hoặc tính hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The farmer picked the unmatured apples by mistake. (Người nông dân đã hái nhầm những quả táo chưa chín.)
    • His unmatured understanding of the topic was evident in his presentation. (Sự hiểu biết không hoàn thiện của anh ấy về chủ đề đã thể hiện trong bài thuyết trình.)
    • She rejected the unmatured proposal, asking for more detailed research. ( ấy đã từ chối đề xuất chưa chín chắn, yêu cầu nghiên cứu chi tiết hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tài chính: "Unmatured" có thể dùng để chỉ một khoản nợ, trái phiếu hoặc công cụ tài chính chưa đến hạn thanh toán. Tuy nhiên, đây một cách dùng chuyên ngành ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hàng ngày, thường được thay thế bằng "not yet due" hoặc "outstanding".
    • The company's balance sheet lists several unmatured debts. (Bảng cân đối kế toán của công ty liệt kê một số khoản nợ chưa đến hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Immature (adj): Đây từ phổ biến thông dụng hơn nhiều so với "unmatured", với nghĩa tương tự non nớt, chưa trưởng thành, chưa phát triển đầy đủ.
    • He is very immature for his age. (Anh ta rất thiếu chín chắn so với tuổi của mình.)
  • Unripe (adj): Chủ yếu dùng cho hoa quả, ngũ cốc nghĩa chưa chín.
    • unripe bananas (những quả chuối xanh)
Từ đồng nghĩa
  • Underdeveloped: kém phát triển.
  • Unfinished: chưa hoàn thành.
  • Crude: thô sơ, chưa tinh chế.
  • Green (nghĩa bóng): non nớt, thiếu kinh nghiệm.
Từ trái nghĩa
  • Mature: chín chắn, trưởng thành; chín (quả).
  • Ripe: chín (quả).
  • Developed: đã phát triển.
  • Sophisticated: tinh vi, phức tạp.
unmatured

A green tomato hangs unmatured on the vine.

tính từ
  1. chưa chín
  2. không chín chắn; không hoàn thiện