unprop

/'ʌn'prɔp/
Học thuật
Thân thiện
unprop

The worker unprops the wooden beam from the wall.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rút vật chống, rút vật đỡ (một vật ) ra: Hành động loại bỏ hoặc rút đi một vật (vật chống, vật đỡ) đang được dùng để giữ cho một vật khác đứng vững, thẳng đứng hoặc ở nguyên vị trí.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • They had to unprop the beams carefully before moving the structure. (Họ phải rút các thanh chống ra một cách cẩn thận trước khi di chuyển công trình.)
    • Do not unprop the door until the glue has fully dried. (Đừng rút vật chống cửa ra cho đến khi keo khô hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unprop a theory" (nghĩa ẩn dụ): Làm suy yếu hoặc loại bỏ sự hỗ trợ cho một lý thuyết, ý kiến.
    • The new evidence unpropped his entire argument. (Bằng chứng mới đã làm sụp đổ toàn bộ lập luận của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Prop (ngoại động từ): Chống đỡ, đỡ, giữ cho đứng vững.
    • He used a brick to prop the window open. (Anh ta dùng một viên gạch để chống cửa sổ cho mở.)
  • Support (ngoại động từ): Hỗ trợ, chống đỡ (nghĩa rộng hơn phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Remove the support from: Lấy đi sự chống đỡ khỏi.
  • Take away the prop from: Lấy đi vật chống khỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unprop")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unprop")

unprop

The worker unprops the wooden beam from the wall.

ngoại động từ
  1. rút vật chống, rút vật đỡ (một vật ) ra