uplift

/' plift/
danh từ
  1. sự nâng lên, sự đỡ lên, sự nhấc lên, sự đưa lên, sự đắp cao lên
  2. sự nâng cao (trình độ, tinh thần, tâm hồn...)
  3. yếu tố kích thích, nh hưởng thúc đẩy
  4. (địa ,địa chất) phay nghịch
ngoại động từ
  1. nâng lên, đỡ lên, nhấc lên, đưa lên, đắp cao lên
  2. nâng cao (trình độ, tinh thần, tâm hồn...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

uplift
The new bra provided excellent uplift and comfort.