uplift
/' plift/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự nâng lên, sự đỡ lên: Hành động nâng một vật gì đó lên cao hơn về mặt vật lý.
- Sự nâng cao (tinh thần, trình độ): Hành động hoặc quá trình cải thiện tâm trạng, tinh thần, đạo đức hoặc trình độ tri thức của ai đó.
- Yếu tố kích thích, ảnh hưởng thúc đẩy: Một sự kiện, ý tưởng hoặc cảm xúc có tác dụng nâng cao tinh thần.
- (Địa chất) Phay nghịch, sự nâng lên: Sự chuyển động địa chất làm nâng cao một khu vực của vỏ Trái Đất.
Ngoại động từ:
- Nâng lên, đỡ lên: Nâng một vật gì đó lên cao hơn về mặt vật lý.
- Nâng cao (tinh thần, tâm hồn): Làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ, lạc quan, có hy vọng hoặc tốt đẹp hơn về mặt tinh thần.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The news of her recovery was a great uplift to the whole family. (Tin cô ấy bình phục là một sự cổ vũ tinh thần lớn lao cho cả gia đình.)
- The geological uplift created these mountains millions of years ago. (Sự nâng lên địa chất đã tạo ra những ngọn núi này hàng triệu năm trước.)
Động từ:
- Her kind words really uplifted me when I was feeling down. (Những lời tử tế của cô ấy thực sự đã nâng đỡ tinh thần tôi khi tôi cảm thấy buồn.)
- The crane uplifted the heavy beam into place. (Cần cẩu đã nâng thanh dầm nặng lên đúng vị trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give someone an uplift": mang lại cho ai đó sự phấn chấn, cổ vũ tinh thần.
- Winning the award gave the team a real uplift. (Giành được giải thưởng đã mang lại một sự cổ vũ tinh thần thực sự cho đội.)
"moral uplift": sự nâng cao đạo đức, giáo dục đạo đức.
- The book aims to provide both entertainment and moral uplift. (Cuốn sách nhằm mục đích vừa giải trí vừa nâng cao đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
Uplifting (tính từ): làm phấn chấn, truyền cảm hứng.
- It was an uplifting speech that gave everyone hope. (Đó là một bài phát biểu truyền cảm hứng, mang lại hy vọng cho mọi người.)
Uplifted (tính từ): được nâng lên; (cảm thấy) phấn chấn, hân hoan.
- She felt uplifted after the meditation session. (Cô ấy cảm thấy tinh thần phấn chấn sau buổi thiền.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa tinh thần): Sự cổ vũ (encouragement), sự phấn chấn (boost), niềm cảm hứng (inspiration).
- Động từ (nghĩa tinh thần): Nâng đỡ tinh thần (raise someone's spirits), cổ vũ (encourage), làm phấn chấn (boost).
- Động từ (nghĩa vật lý): Nâng lên (raise, lift, elevate).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào riêng cho "uplift")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho "uplift")
danh từ
- sự nâng lên, sự đỡ lên, sự nhấc lên, sự đưa lên, sự đắp cao lên
- sự nâng cao (trình độ, tinh thần, tâm hồn...)
- yếu tố kích thích, nh hưởng thúc đẩy
- (địa lý,địa chất) phay nghịch
ngoại động từ
- nâng lên, đỡ lên, nhấc lên, đưa lên, đắp cao lên
- nâng cao (trình độ, tinh thần, tâm hồn...)