upper hand

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thế thượng phong, vị thế lợi thế kiểm soát: "upper hand" chỉ trạng thái một người hoặc một bên có ưu thế, quyền kiểm soát hoặc lợi thế rõ ràng so với đối thủ trong một tình huống cạnh tranh, xung đột hoặc đàm phán.
dụ sử dụng
  • (Sau nhiều tháng đàm phán, công ty cuối cùng đã giành được thế thượng phong trong thỏa thuận.)
  • ( ấy thế thượng phong trong cuộc tranh luận ấy đầy đủ sự thật.)
  • (Đội bóng đã mất thế thượng phong sau khi cầu thủ ngôi sao của họ bị chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have/get/gain/keep the upper hand": /giành được/giữ thế thượng phong.
    • The rebels are trying to gain the upper hand in the civil war. (Phiến quân đang cố gắng giành thế thượng phong trong cuộc nội chiến.)
  • "to lose the upper hand": mất thế thượng phong.
    • If you make a mistake, you might lose the upper hand. (Nếu bạn mắc lỗi, bạn có thể mất thế thượng phong.)
  • "to give someone the upper hand": trao thế thượng phong cho ai đó.
    • His hesitation gave his opponent the upper hand. (Sự do dự của anh ấy đã trao thế thượng phong cho đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Upper hand (cụm danh từ cố định, không biến thể thông dụng).
  • Hand (danh từ): tay, nhưng trong "upper hand" chỉ mang nghĩa ẩn dụ về quyền kiểm soát.
Từ đồng nghĩa
  • Advantage: lợi thế.
    • She has an advantage over her competitors. ( ấy lợi thế hơn đối thủ.)
  • Edge: lợi thế nhỏ, ưu thế.
    • His speed gives him an edge in the race. (Tốc độ của anh ấy mang lại cho anh ấy ưu thế trong cuộc đua.)
  • Dominance: sự thống trị, ưu thế tuyệt đối.
    • The team's dominance was clear from the start. (Sự thống trị của đội bóng đã rõ ràng ngay từ đầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "upper hand", nhưng có thể kết hợp với động từ như gain, have, keep, lose (đã liệt kêtrên).
Thành ngữ liên quan
  • "To have the upper hand" (thành ngữ chính): thế thượng phong.
    • In any negotiation, knowledge is the key to having the upper hand. (Trong bất kỳ cuộc đàm phán nào, kiến thức chìa khóa để thế thượng phong.)
  • "To get the upper hand": giành thế thượng phong.
    • The smaller country managed to get the upper hand through clever diplomacy. (Quốc gia nhỏ hơn đã giành được thế thượng phong nhờ ngoại giao khéo léo.)
  • "To come out on top": giành chiến thắng, ưu thế cuối cùng (tương tự nghĩa).
    • Despite the odds, she came out on top. (Bất chấp mọi khó khăn, ấy đã giành chiến thắng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

upper hand
He gained the upper hand in the chess match.