uraturia
Định nghĩa
Danh từ: uraturia là tình trạng có lượng axit uric bất thường lớn trong nước tiểu; đây là một triệu chứng của bệnh gút.
Ví dụ sử dụng
- (Tình trạng uraturia của bệnh nhân được xác nhận qua mức axit uric cao trong xét nghiệm nước tiểu.)
- (Các bác sĩ thường theo dõi uraturia ở bệnh nhân gút để đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Uraturia mãn tính có thể dẫn đến hình thành sỏi thận nếu không được điều trị.)
- (Sự hiện diện của uraturia là một chỉ số quan trọng để chẩn đoán tăng axit uric máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Uric acid (danh từ): axit uric, chất hóa học tạo nên triệu chứng uraturia.
- High levels of uric acid in the blood can cause uraturia. (Mức axit uric cao trong máu có thể gây ra uraturia.)
- Uricosuria (danh từ): sự bài tiết axit uric qua nước tiểu, thường dùng đồng nghĩa với uraturia.
- Uricosuria is another term for uraturia. (Uricosuria là một thuật ngữ khác cho uraturia.)
Từ đồng nghĩa
- Hyperuricosuria: tình trạng bài tiết axit uric quá mức, tương tự uraturia.
- Hyperuricosuria is often associated with gout and kidney stones. (Hyperuricosuria thường liên quan đến bệnh gút và sỏi thận.)
Các cụm từ liên quan
- Uraturia symptom: triệu chứng uraturia.
- The uraturia symptom is typically detected through a urine test. (Triệu chứng uraturia thường được phát hiện qua xét nghiệm nước tiểu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.