urdu

Học thuật
Thân thiện
urdu

L'urdu est une langue parlée par des millions de personnes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng Urdu: Một ngôn ngữ chính thức của Pakistan, cũng được sử dụng rộng rãiẤn Độ. Đâymột ngôn ngữ Ấn-Âu chữ viết dựa trên bảng chữ cái Ba -Ả Rập.
    • Người nói tiếng Urdu: Dùng để chỉ một cộng đồng hoặc cá nhân sử dụng tiếng Urdu làm ngôn ngữ chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'ourdou est une langue très poétique. (Tiếng Urdumột ngôn ngữ rất thi vị.)
    • Il parle couramment l'ourdou. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Urdu.)
    • La littérature ourdoue est riche et ancienne. (Văn học Urdu rất phong phú lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en ourdou": bằng tiếng Urdu.

    • Le film est sous-titré en ourdou. (Bộ phim phụ đề bằng tiếng Urdu.)
  • "de l'ourdou": (thuộc về) tiếng Urdu.

    • J'étudie la grammaire de l'ourdou. (Tôi đang nghiên cứu ngữ pháp tiếng Urdu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ourdouphone (adj & n): (người) nói tiếng Urdu.
    • Une communauté ourdouphone. (Một cộng đồng nói tiếng Urdu.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên ngôn ngữ. Có thể mô tảune langue indo-aryenne (một ngôn ngữ Ấn-Âu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ tên ngôn ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Pháp trực tiếp sử dụng từ "ourdou".

urdu

L'urdu est une langue parlée par des millions de personnes.

  1. như ourdou