yard
/jɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Iat (thước Anh): Một đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường Anh, tương đương với 0,914 mét. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất của từ "yard" trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tissu coûte dix euros le yard. (Vải có giá mười euro một iat.)
- Cette pièce mesure cinq yards de long. (Căn phòng này dài năm iat.)
- Il a acheté trois yards de corde. (Anh ấy đã mua ba iat dây thừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"yard carré": iat vuông (đơn vị đo diện tích).
- La superficie du terrain est de cent yards carrés. (Diện tích của miếng đất là một trăm iat vuông.)
"yard cube": iat khối (đơn vị đo thể tích).
- Le volume de sable est exprimé en yards cubes. (Thể tích cát được biểu thị bằng iat khối.)
Biến thể và từ gần giống
- Yardage (danh từ giống đực): Số lượng tính bằng iat; phép đo bằng iat.
- Le yardage total de la commande est important. (Tổng số iat của đơn hàng là đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Unité de mesure anglaise: đơn vị đo lường Anh.
- 0,914 mètre: 0,914 mét.
Lưu ý
- Từ "yard" trong tiếng Pháp hầu như chỉ được dùng với nghĩa là đơn vị đo lường. Nghĩa chỉ "sân" (như trong tiếng Anh) không tồn tại trong tiếng Pháp tiêu chuẩn. Để chỉ "sân", tiếng Pháp sử dụng các từ như "cour" hoặc "jardin" tùy ngữ cảnh.
danh từ giống đực
- (khoa đo lường) iat (thước Anh, bằng 0, 914 mét)