yard

/jɑ:d/
danh từ giống đực
  1. (khoa đo lường) iat (thước Anh, bằng 0, 914 mét)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "yard"

Từ có nhắc đến "yard"

yard
Un homme mesure une distance avec un yard dans son jardin.