jard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Bước nhảy, bước chạy (của ngựa): "jard" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu dùng để chỉ bước chạy hoặc bước nhảy của một con ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cheval a fait un beau jard. (Con ngựa đã có một bước nhảy đẹp.)
- On observait le jard des étalons. (Người ta quan sát bước chạy của những con ngựa giống.)
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ "jard" là một từ cổ và rất hiếm gặp trong tiếng Pháp đương đại. Người học nên biết đến từ này chủ yếu trong ngữ cảnh văn học cổ hoặc các văn bản chuyên ngành về ngựa cũ.
- Trong hầu hết các trường hợp, để diễn đạt ý "bước chạy/nhảy của ngựa", các từ phổ biến hơn như allure (dáng chạy), galop (nước đại), hoặc saut (cú nhảy) sẽ được ưu tiên sử dụng.
Biến thể và từ liên quan
- Jarder (động từ, cổ): nhảy, chạy nước kiệu (dùng cho ngựa).
- Le coursier jardait à travers la plaine. (Con tuấn mã phi nước kiệu qua cánh đồng.)
- Jarret (danh từ, phổ biến): kheo chân (của người hoặc động vật). Đây là một từ hoàn toàn khác về nghĩa, nhưng có hình thức gần giống, cần tránh nhầm lẫn.
- xem jar