usant

Học thuật
Thân thiện
usant

Un travail répétitif est particulièrement usant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm hao sức, làm mệt mỏi: Dùng để mô tả một cái gì đó (thườngcông việc hoặc hoạt động) gây ra sự mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần một cách đều đặn kéo dài.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un travail usant. (Một công việc hao sức.)
    • Cette routine quotidienne est très usante. (Thói quen hàng ngày này rất mệt mỏi.)
    • Des négociations longues et usantes. (Những cuộc đàm phán dài làm kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est usant à la longue": Về lâu dài thì điều đó thật mệt mỏi.
    • Écouter ses plaintes, c'est usant à la longue. (Nghe những lời phàn nàn của anh ta, về lâu dài thật là mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • User (động từ): Làm hao mòn, sử dụng.
    • user ses vêtements (làm mòn quần áo), user de son influence (sử dụng ảnh hưởng của mình).
  • Usure (danh từ): Sự hao mòn, sự mệt mỏi.
    • l'usure des pneus (sự mòn lốp xe), être fatigué par l'usure du travail (mệt mỏi sự hao mòn của công việc).
  • Usé, usée (tính từ): Đã bị mòn, kiệt sức.
    • un vêtement usé (một bộ quần áo đã mòn), avoir un visage usé par la fatigue (có một khuôn mặt tiều tụy mệt mỏi).
Từ đồng nghĩa
  • Épuisant: Làm kiệt sức.
  • Fatigant: Làm mệt mỏi.
  • Pénible: Vất vả, khó nhọc.
Từ trái nghĩa
  • Reposant: Làm thư giãn, nghỉ ngơi.
  • Stimulant: Kích thích, tạo hứng khởi.
  • Rafraîchissant: Làm tươi mới, sảng khoái.
usant

Un travail répétitif est particulièrement usant.

tính từ
  1. (thân mật) làm hao sức, làm mệt mỏi
    • Un travail usant
      một công việc hao sức

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "usant"