ut

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nốt Đô (trong nhạc ): Trong hệ thống xướng âm (solmization), "ut" âm tiết dùng để chỉ nốt đầu tiên (nốt chủ) của bất kỳ thang âm trưởng nào. Đây tên gọi cổ của nốt Đô (Do) trong nhạc phương Tây.
    • Tiểu bang Utah (Hoa Kỳ): "UT" viết tắt (postal code) của tiểu bang Utah, nằmmiền tây Hoa Kỳ, được thành lập vào năm 1847 bởi những người Mormon do Brigham Young dẫn đầu.
    • Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC): "UT" (viết tắt của Universal Time) giờ địa phương tại kinh tuyến số 0 đi qua Greenwich, Anh. đồng nghĩa với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC), được sử dụng làm chuẩn thời gian trên toàn thế giới.
dụ sử dụng
  • Nốt Đô:

    • In solmization, "ut" is the first note of the scale. (Trong xướng âm, "ut" nốt đầu tiên của thang âm.)
    • The medieval musician used "ut" instead of "do" in his compositions. (Nhạc thời Trung cổ đã dùng "ut" thay vì "do" trong các tác phẩm của ông.)
  • Tiểu bang Utah:

    • I am planning a trip to UT next summer. (Tôi đang lên kế hoạch du lịch đến tiểu bang UT vào mùa năm sau.)
    • The abbreviation for Utah is UT. (Tên viết tắt của Utah UT.)
  • Giờ Phối hợp Quốc tế:

    • The event starts at 15:00 UT. (Sự kiện bắt đầu lúc 15:00 UT.)
    • UT is used as a standard time reference for aviation. (UT được dùng làm chuẩn thời gian tham chiếu cho ngành hàng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ut" trong nhạc cổ điển: Thuật ngữ "ut" xuất phát từ bài thánh ca "Ut queant laxis" của Guido d'Arezzo, nơi mỗi âm tiết đầu tiên của mỗi dòng được dùng để đặt tên cho các nốt nhạc. Sau này, "ut" được thay bằng "do" để dễ phát âm hơn.

    • The syllable "ut" was replaced by "do" in modern solfège. (Âm tiết "ut" đã được thay bằng "do" trong solfège hiện đại.)
  • "UT" trong địa thời gian: Khi viết "UT" trong các văn bản học thuật hoặc kỹ thuật, cần xác định ngữ cảnh (tiểu bang Hoa Kỳ hay giờ chuẩn quốc tế) để tránh nhầm lẫn.

    • The flight departs at 10:30 UT, but the destination is in UT. (Chuyến bay khởi hành lúc 10:30 UT, nhưng điểm đến tiểu bang UT.)
Biến thể từ gần giống
  • Utah (danh từ riêng): Tên đầy đủ của tiểu bang, không phải từ viết tắt.

    • Salt Lake City is the capital of Utah. (Salt Lake City thủ phủ của Utah.)
  • UTC (danh từ viết tắt): Giờ Phối hợp Quốc tế, phiên bản hiện đại chính xác hơn của UT.

    • UTC is the successor to Greenwich Mean Time (GMT). (UTC sự kế thừa của Giờ Trung bình Greenwich (GMT).)
  • Do (danh từ): Nốt Đô trong solfège hiện đại, thay thế cho "ut".

    • Do is the first note of the major scale. (Do nốt đầu tiên của thang âm trưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nốt nhạc: "Do" (trong solfège hiện đại).
  • Đối với giờ chuẩn: "Universal Time", "Greenwich Mean Time (GMT)", "UTC".
  • Đối với tiểu bang: "Utah", "Beehive State" (biệt danh của Utah).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "ut".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "ut". Tuy nhiên, trong nhạc , cụm từ lịch sử:
    • "Ut queant laxis": Tên bài thánh ca Latinh, nơi thuật ngữ "ut" được đặt ra.
      • The hymn "Ut queant laxis" is the origin of solfège syllables. (Bài thánh ca "Ut queant laxis" nguồn gốc của các âm tiết solfège.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ut
A child points to the first note, "ut," on a colorful solfege chart.