dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

uốn

Words Containing "uốn"

ăn uống
cà cuống
cảnh huống
cận huống
chả cuốn
chống uốn ván
cửa cuốn
cuốn
cuốn chiếu
cuống
cuống cà kê
cuống cuồng
cuồng cuống
cuống họng
cuống lưu
cuống nhị
cuống noãn
cuốn gói
cuống phổi
cuống quýt
cuốn hút
cuốn lá
cuốn tổ sâu
cuốn vó
cuốn xéo
dãy cuốn
Đêm uống rượu trong trướng
gập xuống
ham muốn
Hoa Trời bay xuống
huống
huống chi
huống hồ
khách luống lữ hoài
khúc uốn
lấy xuống
lôi cuốn
luống
luống cày
luống cuống
luống những
luống tuổi
mong muốn
muốn
muống
nằm xuống
Noong Luống
nước uống
nước xuống
đồ uống
rau muống
sâu cuốn lá
thèm muốn
thức uống
thước cuốn
thuốn
tình huống
trạng huống
trở xuống
Tuân Huống
ước muốn
uốn cong
uốn dẻo
uốn éo
uống
đường cuốn
uốn gối
uốn khúc
uốn lượn
uốn nắn
uốn nếp
uốn quanh
uốn ván
vòm cuốn
xuống
xuống cân
xuống cấp
xuống dốc
xuống dòng
xuống giọng
xuống lỗ
xuống mã
xuống nước
xuống tay
xuống thang
ý muốn
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...