valetta

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Valetta tên thủ đô của Malta, một quốc đảo nằmĐịa Trung Hải. Thành phố này tọa lạcbờ biển phía đông bắc của hòn đảo Malta. Đây một trung tâm văn hóa, lịch sử hành chính quan trọng, nổi tiếng với kiến trúc Baroque các pháo đài cổ.

dụ sử dụng
  • (Valetta một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận nhờ lịch sử kiến trúc phong phú.)
  • (Nhiều du khách ghé thăm Valetta mỗi năm để khám phá những con phố hẹp các nhà thờ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the capital city of Valetta": thủ đô Valetta.
    • The capital city of Valetta is known for its stunning fortifications. (Thủ đô Valetta nổi tiếng với các công sự phòng thủ tuyệt đẹp.)
  • "Valetta’s Grand Harbour": Cảng Lớn của Valetta.
    • Valetta’s Grand Harbour is one of the deepest natural harbours in the Mediterranean. (Cảng Lớn của Valetta một trong những cảng tự nhiên sâu nhấtĐịa Trung Hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Valletta (cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh): cùng nghĩa với Valetta.
    • The official spelling is Valletta, but Valetta is also accepted. (Cách viết chính thức Valletta, nhưng Valetta cũng được chấp nhận.)
  • Maltese (tính từ): thuộc về Malta hoặc người Malta.
    • Maltese culture is deeply rooted in Valetta. (Văn hóa Malta bắt nguồn sâu sắc từ Valetta.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô của Malta: đây cách diễn đạt tương đương, không từ đồng nghĩa chính xác khác Valetta tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Valetta".
Thành ngữ liên quan
  • "As old as Valetta": rất cổ kính, lâu đời (thành ngữ không chính thức, dùng để nhấn mạnh tuổi tác hoặc lịch sử lâu đời, dựa trên sự nổi tiếng về lịch sử của thành phố).
    • This building is as old as Valetta, dating back to the 16th century. (Tòa nhà này cổ kính như Valetta, niên đại từ thế kỷ 16.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan